ember days
/'embədeiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều):
- Tuần chay ba ngày: Trong Kitô giáo, đây là những ngày ăn chay, cầu nguyện và dâng của lễ, được tổ chức bốn lần mỗi năm, tương ứng với bốn mùa. Mỗi tuần chay bao gồm ba ngày cụ thể: thứ Tư, thứ Sáu và thứ Bảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The church observes Ember Days four times a year. (Nhà thờ tuân giữ các tuần chay ba ngày bốn lần mỗi năm.)
- Prayer and fasting are traditional during Ember Days. (Cầu nguyện và ăn chay là truyền thống trong các tuần chay ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to keep the Ember Days": tuân giữ, thực hành các ngày chay tịnh này.
- Many devout believers still keep the Ember Days. (Nhiều tín đồ sùng đạo vẫn tuân giữ các tuần chay ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Embertide (n): Khoảng thời gian bao gồm các tuần chay ba ngày.
- Embertide is a period for reflection. (Embertide là khoảng thời gian để suy ngẫm.)
Từ đồng nghĩa
- Quarter tense (cũ): Một tên gọi cũ khác cho các tuần chay ba ngày, nhấn mạnh việc chúng diễn ra bốn lần mỗi năm (theo quý).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "ember days" trong tiếng Anh hiện đại. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và phụng vụ.
danh từ
- (tôn giáo) tuần chay ba ngày