embezzled

Học thuật
Thân thiện
embezzled

The banker embezzled funds from the company's account.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị biển thủ, bị tham ô: Dùng để mô tả tiền bạc, tài sản hoặc quỹ đã bị lấy đi một cách bất hợp pháp bởi người được giao phó trách nhiệm quản lý chúng.
    • Bị thụt két: (Cách nói thông tục) Chỉ tài sản bị chiếm đoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The auditors discovered embezzled funds in the manager's secret account. (Các kiểm toán viên phát hiện ra số tiền bị biển thủ trong tài khoản bí mật của người quản lý.)
    • The company collapsed due to millions of dollars in embezzled assets. (Công ty sụp đổ hàng triệu đô la tài sản bị tham ô.)
    • He was charged with using embezzled money to buy luxury cars. (Anh ta bị buộc tội sử dụng tiền bị thụt két để mua xe hơi sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embezzled" as a past participle: Khi được dùng như quá khứ phân từ, thường xuất hiện trong cấu trúc bị động để mô tả hành động đã xảy ra.
    • The money had been embezzled over a period of five years. (Số tiền đã bị biển thủ trong suốt một khoảng thời gian năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Embezzle (động từ): biển thủ, tham ô, thụt két.
    • He was accused of trying to embezzle company funds. (Anh ta bị cáo buộc cố gắng biển thủ tiền của công ty.)
  • Embezzlement (danh từ): hành vi biển thủ, tội biển thủ, sự tham ô.
    • She was found guilty of embezzlement. ( ấy bị tuyên tội biển thủ.)
  • Embezzler (danh từ): kẻ biển thủ, người tham ô.
    • The embezzler was sentenced to ten years in prison. (Kẻ biển thủ bị kết án mười năm .)
Từ đồng nghĩa
  • Misappropriated (adj): bị chiếm dụng, bị sử dụng sai mục đích (thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp ).
  • Pilfered (adj): bị xoáy, bị ăn cắp vặt (thường với số lượng nhỏ).
  • Defalcated (adj): bị thâm hụt, bị biển thủ (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "embezzled" đây tính từ. Hành động được mô tả bởi động từ "embezzle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "embezzled".)

embezzled

The banker embezzled funds from the company's account.

Adjective
  1. bị biển thủ, tham ô

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "embezzled"