embitterment
/im'bitəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cay đắng, sự chua xót (về tinh thần): Trạng thái cảm xúc tiêu cực sâu sắc, thường là kết quả của sự thất vọng, bất công hoặc tổn thương kéo dài, khiến tâm trạng trở nên đắng cay và oán giận.
- Sự trở nên quyết liệt/gay gắt hơn: Hành động hoặc quá trình làm cho một cảm xúc tiêu cực (như lòng căm thù, thái độ thù địch) trở nên mãnh liệt và sâu sắc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Years of unfair treatment led to a deep-seated embitterment in his heart. (Nhiều năm bị đối xử bất công đã dẫn đến một sự cay đắng sâu sắc trong lòng anh ta.)
- The political scandal caused widespread embitterment among the voters. (Vụ bê bối chính trị đã gây ra sự chua xót lan rộng trong cử tri.)
- Her voice was full of embitterment when she spoke about the betrayal. (Giọng cô ấy đầy sự cay đắng khi nói về sự phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of embitterment": Một cảm giác cay đắng.
- He couldn't hide his sense of embitterment after being passed over for promotion. (Anh ấy không thể che giấu cảm giác cay đắng sau khi bị bỏ qua cho chức vụ thăng tiến.)
- "To be filled with embitterment": Tràn ngập sự cay đắng.
- The failed negotiations left the community filled with embitterment. (Các cuộc đàm phán thất bại khiến cộng đồng tràn ngập sự cay đắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Embitter (động từ): Làm cho ai đó trở nên cay đắng; làm trầm trọng thêm cảm xúc tiêu cực.
- The constant criticism embittered him. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm anh ta trở nên cay đắng.)
- Bitter (tính từ): Đắng; cay đắng (về cảm xúc).
- She felt bitter about the divorce. (Cô ấy cảm thấy cay đắng về vụ ly hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Resentment: Sự oán giận, sự phẫn uất.
- Bitterness: Sự cay đắng, sự đắng cay.
- Acrimony: Sự chua cay, sự gay gắt (trong thái độ, lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "embitter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "embitterment". Tuy nhiên, trạng thái này thường được mô tả trong các thành ngữ về sự thất vọng và oán giận.)
danh từ
- sự làm đắng
- sự làm cay đắng, sự làm chua xót; sự làm đau lòng
- sự làm quyết liệt, sự làm gay gắt; sự làm sâu sắc (lòng căm thù...)
- sự làm bực tức (ai)