emblavage

Học thuật
Thân thiện
emblavage

L'agriculteur pratique l'emblavage de son champ de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gieo hạt (ngũ cốc): Hành động gieo hạt giống, đặc biệtcác loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, trên một cánh đồng.
    • Thời vụ gieo hạt: Khoảng thời gian hoặc mùa vụ tiến hành việc gieo trồng ngũ cốc.
    • Diện tích đã được gieo hạt: Phần đất đã được gieo trồng ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'emblavage des champs a lieu à l'automne. (Việc gieo hạt trên các cánh đồng diễn ra vào mùa thu.)
    • La superficie d'emblavage a augmenté cette année. (Diện tích đất đã gieo hạt đã tăng lên trong năm nay.)
    • Les pluies sont favorables à l'emblavage. (Những cơn mưa thuận lợi cho việc gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'emblavage": tiến hành việc gieo hạt.

    • Les agriculteurs font l'emblavage dès les premières pluies. (Những người nông dân tiến hành gieo hạt ngay từ những cơn mưa đầu tiên.)
  • "Terre en emblavage": đất đang trong thời kỳ được gieo hạt.

    • Cette parcelle est en emblavage. (Mảnh đất này đang được gieo hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Emblaver (động từ): gieo hạt ngũ cốc (lên một cánh đồng).

    • Ils vont emblaver ce champ de blé. (Họ sẽ gieo hạt lúa mì lên cánh đồng này.)
  • Emblavure (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "emblavage", chỉ diện tích đất đã được gieo hạt.

    • L'emblavure s'étend sur plusieurs hectares. (Diện tích đất đã gieo hạt trải dài trên nhiều hecta.)
Từ đồng nghĩa
  • Semailles (danh từ giống cái số nhiều): việc gieo hạt, mùa gieo hạt.
  • Ensemencement (danh từ giống đực): sự gieo hạt, sự gieo trồng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại cây khác).
Từ trái nghĩa
  • Moisson (danh từ giống cái): vụ gặt, vụ thu hoạch.
  • Récolte (danh từ giống cái): sự thu hoạch, vụ mùa.
Lưu ý
  • "Emblavage" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Từ này đặc biệt gắn liền với việc trồng các loại ngũ cốc ("céréales") hơn là các loại cây trồng khác.
emblavage

L'agriculteur pratique l'emblavage de son champ de blé.

danh từ giống đực
  1. sự gieo mạ (lúa mì)