emblavage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gieo hạt (ngũ cốc): Hành động gieo hạt giống, đặc biệt là các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, trên một cánh đồng.
- Thời vụ gieo hạt: Khoảng thời gian hoặc mùa vụ tiến hành việc gieo trồng ngũ cốc.
- Diện tích đã được gieo hạt: Phần đất đã được gieo trồng ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'emblavage des champs a lieu à l'automne. (Việc gieo hạt trên các cánh đồng diễn ra vào mùa thu.)
- La superficie d'emblavage a augmenté cette année. (Diện tích đất đã gieo hạt đã tăng lên trong năm nay.)
- Les pluies sont favorables à l'emblavage. (Những cơn mưa thuận lợi cho việc gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire l'emblavage": tiến hành việc gieo hạt.
- Les agriculteurs font l'emblavage dès les premières pluies. (Những người nông dân tiến hành gieo hạt ngay từ những cơn mưa đầu tiên.)
"Terre en emblavage": đất đang trong thời kỳ được gieo hạt.
- Cette parcelle est en emblavage. (Mảnh đất này đang được gieo hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Emblaver (động từ): gieo hạt ngũ cốc (lên một cánh đồng).
- Ils vont emblaver ce champ de blé. (Họ sẽ gieo hạt lúa mì lên cánh đồng này.)
Emblavure (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "emblavage", chỉ diện tích đất đã được gieo hạt.
- L'emblavure s'étend sur plusieurs hectares. (Diện tích đất đã gieo hạt trải dài trên nhiều hecta.)
Từ đồng nghĩa
- Semailles (danh từ giống cái số nhiều): việc gieo hạt, mùa gieo hạt.
- Ensemencement (danh từ giống đực): sự gieo hạt, sự gieo trồng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại cây khác).
Từ trái nghĩa
- Moisson (danh từ giống cái): vụ gặt, vụ thu hoạch.
- Récolte (danh từ giống cái): sự thu hoạch, vụ mùa.
Lưu ý
- "Emblavage" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.
- Từ này đặc biệt gắn liền với việc trồng các loại ngũ cốc ("céréales") hơn là các loại cây trồng khác.
danh từ giống đực
- sự gieo mạ (lúa mì)