emblematist
/em'blemətist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ phù hiệu, người vẽ huy hiệu: Một người chuyên thiết kế, vẽ hoặc sáng tạo ra các biểu tượng (phù hiệu, huy hiệu) mang tính tượng trưng, thường được sử dụng để đại diện cho một gia đình, tổ chức, quốc gia hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The royal court employed a skilled emblematist to design the new coat of arms. (Triều đình đã thuê một người vẽ huy hiệu lành nghề để thiết kế huy hiệu mới.)
- As an emblematist, her work involved creating symbols that conveyed complex messages. (Là một người vẽ phù hiệu, công việc của cô ấy liên quan đến việc tạo ra các biểu tượng truyền tải những thông điệp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A master emblematist": Một bậc thầy trong việc vẽ phù hiệu/huy hiệu.
- The intricate design was the work of a master emblematist from the 16th century. (Thiết kế tinh xảo đó là tác phẩm của một bậc thầy vẽ huy hiệu từ thế kỷ 16.)
"The emblematist's art": Nghệ thuật của người vẽ phù hiệu/huy hiệu.
- The exhibition explores the emblematist's art during the Renaissance. (Triển lãm khám phá nghệ thuật của người vẽ huy hiệu trong thời kỳ Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
Emblem (n): Phù hiệu, huy hiệu, biểu tượng.
- The eagle is the emblem of the United States. (Đại bàng là biểu tượng của Hoa Kỳ.)
Emblematic (adj): Mang tính biểu tượng, tiêu biểu.
- The dove is emblematic of peace. (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
Emblematize (động từ, ít phổ biến): Tượng trưng cho, là biểu tượng của.
- The statue emblematizes the city's struggle for freedom. (Bức tượng tượng trưng cho cuộc đấu tranh giành tự do của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolist: Người theo chủ nghĩa tượng trưng, người sáng tạo biểu tượng.
- Heraldist: Nhà nghiên cứu hoặc người thiết kế huy hiệu (chuyên về huy hiệu học).
- Iconographer: Người vẽ/và nghiên cứu hình tượng, biểu tượng (thường trong nghệ thuật tôn giáo).
danh từ
- người vẽ phù hiệu, người vẽ huy hiệu