embobeliner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Thân mật) Phỉnh phờ, tán tỉnh, nói ngọt để lừa dối ai đó: Hành động dùng lời nói ngọt ngào, tán tỉnh hoặc thủ đoạn để lừa gạt, đánh lừa hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì theo ý mình.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mặc, khoác (quần áo): Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ hành động mặc quần áo vào người.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa thân mật (phỉnh phờ):
- Il essaie de embobeliner la vendeuse pour avoir un rabais. (Anh ta đang cố phỉnh phờ cô bán hàng để được giảm giá.)
- Ne te laisse pas embobeliner par ses belles paroles. (Đừng để bị phỉnh phờ bởi những lời nói ngọt ngào của hắn.)
- Nghĩa cổ (mặc quần áo):
- Elle s'est embobelinée d'une robe magnifique pour le bal. (Cô ấy đã khoác lên mình một chiếc váy tuyệt đẹp cho buổi khiêu vũ.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être embobeliné(e)": Bị phỉnh phờ, bị lừa dối bởi lời nói ngọt ngào.
- Le vieil homme, embobeliné par le jeune escroc, lui a donné tout son argent. (Ông lão, bị phỉnh phờ bởi tên lừa đảo trẻ tuổi, đã đưa hết tiền cho hắn.)
- "S'embobeliner": (Tự) phỉnh phờ mình, tự lừa dối mình bằng những suy nghĩ viển vông.
- Arrête de t'embobeliner avec de faux espoirs. (Đừng có tự phỉnh phờ mình bằng những hy vọng hão huyền nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Embobelinage (danh từ, ít dùng): Hành động phỉnh phờ, sự tán tỉnh để lừa gạt.
- Bobine (danh từ): Nghĩa gốc là "cuộn chỉ", "ống chỉ". Từ này có liên quan về mặt từ nguyên với ý tưởng "quấn quanh" (bằng lời nói) trong embobeliner.
Từ đồng nghĩa
- Amadouer: Tán tỉnh, ve vãn, dỗ ngọt.
- Flatter: Nịnh hót, tâng bốc.
- Tromper: Lừa dối, đánh lừa.
- Séduire (par la parole): Quyến rũ, dụ dỗ (bằng lời nói).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ "embobeliner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embobeliner")
ngoại động từ
- (thân mật) phỉnh phờ
- (từ cũ, nghĩa cũ) mặc, khoác (quần áo)