embog
/im'bɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sa lầy, làm lún sâu vào bùn lầy (nghĩa đen): Hành động khiến ai đó hoặc vật gì đó bị mắc kẹt trong bùn lầy hoặc đầm lầy.
- Làm sa lầy, làm vướng vào tình huống khó khăn (nghĩa bóng): Hành động khiến ai đó rơi vào một tình huống rắc rối, phức tạp hoặc khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa đen):
- The heavy rains embogged the entire convoy, halting their progress. (Những cơn mưa lớn đã làm sa lầy toàn bộ đoàn xe, khiến tiến trình của họ bị dừng lại.)
- Be careful not to embog the tractor in that muddy field. (Hãy cẩn thận đừng để làm chiếc máy kéo sa lầy trên cánh đồng lầy lội đó.)
Ngoại động từ (Nghĩa bóng):
- His vague promises only served to embog the negotiations further. (Những lời hứa mơ hồ của ông ta chỉ khiến các cuộc đàm phán thêm sa lầy.)
- She felt embogged in bureaucratic procedures. (Cô ấy cảm thấy bị sa lầy trong các thủ tục hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become embogged": trở nên sa lầy, bị mắc kẹt. Đây là dạng bị động phổ biến của động từ này.
- The project became embogged in endless meetings and paperwork. (Dự án đã trở nên sa lầy trong vô số các cuộc họp và giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bog (down) (động từ): làm sa lầy, làm chậm lại. Đây là từ gốc và phổ biến hơn "embog".
- The car got bogged down in the mud. (Chiếc xe bị sa lầy trong bùn.)
- Mire (động từ): làm sa lầy, vướng vào.
- The company was mired in scandal. (Công ty bị sa lầy trong scandal.)
Từ đồng nghĩa
- Mire: làm sa lầy.
- Entangle: làm vướng víu, mắc vào.
- Ensnare: làm mắc bẫy, sa vào.
- Stall: làm đình trệ, làm tắc nghẽn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào với từ "embog" do đây là từ ít phổ biến. Tuy nhiên, từ gốc "bog" có phrasal verb phổ biến là "bog down"). - Bog down: làm sa lầy, làm chậm lại. - Don't let the details bog you down. (Đừng để các chi tiết làm bạn sa lầy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "embog").
ngoại động từ
- làm sa lầy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))