embolic

Học thuật
Thân thiện
embolic

A doctor examines a brain scan showing an embolic stroke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự tắc mạch (embolism) hoặc vật gây nghẽn mạch (embolus): Dùng để mô tả tình trạng, nguyên nhân hoặc đặc điểm của việc một mạch máu bị tắc nghẽn bởi một cục máu đông, bọt khí, mảng vữa hoặc các vật thể khác di chuyển từ nơi khác đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient suffered an embolic stroke. (Bệnh nhân bị đột quỵ do tắc mạch.)
    • An embolic event can be life-threatening. (Một biến cố tắc mạch có thể đe dọa tính mạng.)
    • Doctors are trying to find the source of the embolic material. (Các bác sĩ đang cố gắng tìm nguồn gốc của vật liệu gây tắc mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embolic complication": biến chứng tắc mạch.

    • The surgery carries a risk of embolic complications. (Cuộc phẫu thuật tiềm ẩn nguy biến chứng tắc mạch.)
  • "Embolic protection device": thiết bị bảo vệ chống tắc mạch (một dụng cụ y tế dùng trong một số thủ thuật để ngăn chặn các mảnh vỡ gây tắc mạch).

    • An embolic protection device was used during the carotid artery procedure. (Một thiết bị bảo vệ chống tắc mạch đã được sử dụng trong thủ thuật động mạch cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Embolism (danh từ): sự tắc mạch, tình trạng tắc nghẽn mạch máu.

    • A pulmonary embolism is a blockage in an artery of the lung. (Thuyên tắc phổi tình trạng tắc nghẽnđộng mạch phổi.)
  • Embolus (danh từ): vật gây tắc mạch, cục nghẽn mạch (như cục máu đông, bọt khí) di chuyển trong mạch máu.

    • The embolus traveled from the leg to the lung. (Cục nghẽn mạch di chuyển từ chân lên phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstructive (adj): gây tắc nghẽn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong mạch máu).
  • Occlusive (adj): gây tắc, bít tắc (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "embolic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embolic")

embolic

A doctor examines a brain scan showing an embolic stroke.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự tắc mạch, hay vật gây nghẽn mạch