embolisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Tháng nhuận: Trong lịch Hy Lạp cổ đại, "embolisme" là một tháng được thêm vào để điều chỉnh sự chênh lệch giữa năm âm lịch năm dương lịch, tương tự như tháng nhuận trong các hệ thống lịch khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'embolisme était nécessaire pour aligner le calendrier lunaire avec l'année solaire. (Tháng nhuận là cần thiết để điều chỉnh lịch âm cho phù hợp với năm dương lịch.)
    • Dans le calendrier attique, un embolisme était inséré environ tous les trois ans. (Trong lịch Attic, một tháng nhuận được chèn vào khoảng ba năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Année embolismique": Năm tháng nhuận.
    • Une année embolismique compte treize mois lunaires. (Một năm tháng nhuận bao gồm mười ba tháng âm lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Embolique (adj): (thuộc về) tháng nhuận, liên quan đến việc chèn thêm tháng.
    • Le mois embolismique (Tháng nhuận)
Lưu ý về từ đồng nghĩa cách dùng khác
  • Từ đồng nghĩa trực tiếp: Trong ngữ cảnh lịch sử thiên văn, "mois intercalaire" cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự để chỉ tháng được chèn thêm.
  • Cảnh báo về từ đồng âm: Từ "embolisme" này hoàn toàn khác không liên quan đến từ "embolie" trong y học (nghẽn mạch). Đâyhai từ có nghĩa hoàn toàn khác biệt.
danh từ giống đực
  1. (sử học) tháng nhuận (trong lịch Hy Lạp)