embossment-map

/im'bɔsməntmæp/
Học thuật
Thân thiện
embossment-map

A child traces the rivers and mountains on an embossment-map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản đồ nổi: Một loại bản đồ địa được tạo ra với các đặc điểm địa hình (như núi, thung lũng, sông) được thể hiện dưới dạng nổi lên hoặc lõm xuống trên bề mặt, giúp người xem có thể cảm nhận hình dạng địa hình bằng xúc giác hoặc thị giác một cách rõ ràng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classroom has an embossment-map for visually impaired students to study geography. (Lớp học một bản đồ nổi dành cho học sinh khiếm thị học môn địa .)
    • This embossment-map clearly shows the mountain ranges and river valleys. (Bản đồ nổi này thể hiện các dãy núi thung lũng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tactile embossment-map": bản đồ nổi dành cho xúc giác.
    • Museums often provide tactile embossment-maps for accessibility. (Các bảo tàng thường cung cấp bản đồ nổi dành cho xúc giác để dễ tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Raised-relief map (n): bản đồ địa hình nổi (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Tactile map (n): bản đồ xúc giác (thường chỉ bản đồ nổi dùng cho người khiếm thị).
  • Topographic map (n): bản đồ địa hình (bản đồ 2D thể hiện độ cao, có thể cơ sở để tạo bản đồ nổi).
Từ đồng nghĩa
  • Raised map: bản đồ nổi.
  • Relief map: bản đồ mô hình địa hình nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật này.)

embossment-map

A child traces the rivers and mountains on an embossment-map.

danh từ
  1. bản đồ nổi