embouquement

Học thuật
Thân thiện
embouquement

Le navire entre dans l'embouquement du fleuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Cửa (sông, đào, lạch, eo biển hẹp): "Embouquement" chỉ vị trí hoặc điểm bắt đầu của một lối đi hẹp trên biển, như cửa sông, cửa kênh đào, cửa lạch hoặc eo biển hẹp, nơi tàu thuyền có thể đi vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire s'approcha de l'embouquement du canal. (Con tàu tiến gần đến cửa vào của kênh đào.)
    • La carte marine indique clairement l'embouquement de la rivière. (Bản đồ hàng hải chỉ cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'embouquement de...": Tại cửa vào của...
    • Un phare a été construit à l'embouquement du détroit. (Một ngọn hải đăng đã được xây dựng tại cửa vào của eo biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouchure (n.f): Cửa sông (nơi sông đổ ra biển); (nhạc cụ) phần miệng thổi.
    • L'embouchure du fleuve est très large. (Cửa sông rất rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrée (n.f): Lối vào, cửa vào.
  • Goulet (n.m): Eo biển hẹp, lối vào hẹp.
Lưu ý
  • "Embouquement" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản hàng hải, bản đồ hoặc chỉ dẫn điều hướng.
embouquement

Le navire entre dans l'embouquement du fleuve.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) cửa (sông đào, lạch, eo biển hẹp)