embourgeoiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tầm thường hóa, làm thành tầm thường: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên tầm thường, dung tục, hoặc mất đi giá trị cao quý, tinh tế ban đầu. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc phân tích xã hội với sắc thái chỉ trích.
- Làm cho mang tính chất tư sản, tư sản hóa: Trong bối cảnh xã hội học hoặc chính trị, từ này có thể chỉ việc làm cho một nhóm người, một tập quán hay một giá trị nào đó tiếp nhận lối sống, tư tưởng hoặc thị hiếu của giai cấp tư sản.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette adaptation cinématographique a complètement embourgeoisé le roman philosophique. (Bản chuyển thể điện ảnh này đã hoàn toàn tầm thường hóa cuốn tiểu thuyết triết học.)
- Certains critiques estiment que la commercialisation a embourgeoisé l'art contemporain. (Một số nhà phê bình cho rằng việc thương mại hóa đã tầm thường hóa nghệ thuật đương đại.)
- Le parti craignait que les nouvelles politiques n'embourgeoisent le mouvement ouvrier. (Đảng lo sợ rằng các chính sách mới sẽ tư sản hóa phong trào công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân tích văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các bài phê bình văn hóa hoặc nghệ thuật để chỉ trích xu hướng làm mất đi tính chất tiên phong, thách thức hoặc tinh thần cách mạng của một tác phẩm hay một trào lưu.
- Son dernier album, trop commercial, semble embourgeoiser son message politique initial. (Album mới nhất của anh ấy, quá thương mại, dường như đã tầm thường hóa thông điệp chính trị ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Embourgeoisement (danh từ giống đực): Sự tầm thường hóa, sự tư sản hóa.
- L'embourgeoisement de ce quartier autrefois populaire est évident. (Sự tư sản hóa của khu phố vốn dân dã này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Banaliser: Làm cho tầm thường, tầm thường hóa.
- Vulgariser: Phổ biến hóa (có thể theo nghĩa tích cực), nhưng cũng có thể mang nghĩa làm cho dung tục, đại chúng hóa quá mức.
- Conventionaliser: Làm cho thành quy ước, công thức, làm mất đi tính độc đáo.
Từ trái nghĩa
- Nobilitar (ít dùng) / Ennoblir: Làm cho cao quý, cao thượng hóa.
- Révolutionnariser: Cách mạng hóa.
- Subvertir: Lật đổ, làm đảo lộn (các giá trị thông thường).
ngoại động từ
- (văn học) tầm thường hóa