embouteillage

Học thuật
Thân thiện
embouteillage

La voiture est coincée dans un embouteillage à l'heure de pointe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tắc nghẽn, sự ùn tắc (giao thông): Tình trạng nhiều phương tiện giao thông bị dồn ứ, di chuyển rất chậm hoặc đứng yên trên đường.
    • (Hàng hải) Sự bít cửa cảng: Tình trạng nhiều tàu thuyền bị ách tắc, không thể ra vào cảng một cách bình thường.
    • (Từ , nghĩa ) Sự đóng chai: Hành động đổ chất lỏng (như rượu, nước) vào chai đóng kín lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a un embouteillage monstre sur le périphérique. (Có một vụ tắc nghẽn khủng khiếp trên đường vành đai.)
    • L'embouteillage du port a duré trois jours à cause de la grève. (Sự bít cửa cảng đã kéo dài ba ngày cuộc đình công.)
    • L'embouteillage du vin se faisait à la main dans cette région. (Việc đóng chai rượu vang được làm thủ côngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris dans un embouteillage": bị mắc kẹt trong đám tắc đường.
    • Je suis en retard car j'ai été pris dans un embouteillage. (Tôi đến muộn bị mắc kẹt trong đám tắc đường.)
  • "causer/provoquer un embouteillage": gây ra tắc nghẽn.
    • L'accident a provoqué un embouteillage sur plusieurs kilomètres. (Vụ tai nạn đã gây ra tắc nghẽn trên nhiều cây số.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouteiller (động từ): làm tắc nghẽn, đóng chai.
    • Les manifestants embouteillent le centre-ville. (Những người biểu tình làm tắc nghẽn trung tâm thành phố.)
  • Bouchon (danh từ): nút chai; (trong giao thông) điểm tắc nghẽn.
    • Il y a un bouchon à la sortie de l'autoroute. (Có một điểm tắc nghẽnlối ra đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Encombrement: sự tắc nghẽn, sự ùn ứ.
  • Bouchon: điểm tắc nghẽn (giao thông).
  • Congestion: sự tắc nghẽn, sự ứ đọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "embouteillage".)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'embouteillage!": (Thành ngữ thông tục) Tình hình thật là tắc nghẽn/ hỗn độn!
    • Avec tous ces gens dans le couloir, c'est l'embouteillage! (Với tất cả những người này trong hành lang, thật là hỗn độn!)
embouteillage

La voiture est coincée dans un embouteillage à l'heure de pointe.

danh từ giống đực
  1. sự tắc nghẽn
    • Embouteillage du carrefour
      sự tắc nghẽnngã
  2. (hàng hải) sự bít cửa cảng
  3. (từ , nghĩa ) sự đóng chai

Từ có nhắc đến "embouteillage"