embouteillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tắc nghẽn, sự ùn tắc (giao thông): Tình trạng nhiều phương tiện giao thông bị dồn ứ, di chuyển rất chậm hoặc đứng yên trên đường.
- (Hàng hải) Sự bít cửa cảng: Tình trạng nhiều tàu thuyền bị ách tắc, không thể ra vào cảng một cách bình thường.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đóng chai: Hành động đổ chất lỏng (như rượu, nước) vào chai và đóng kín lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il y a un embouteillage monstre sur le périphérique. (Có một vụ tắc nghẽn khủng khiếp trên đường vành đai.)
- L'embouteillage du port a duré trois jours à cause de la grève. (Sự bít cửa cảng đã kéo dài ba ngày vì cuộc đình công.)
- L'embouteillage du vin se faisait à la main dans cette région. (Việc đóng chai rượu vang được làm thủ công ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris dans un embouteillage": bị mắc kẹt trong đám tắc đường.
- Je suis en retard car j'ai été pris dans un embouteillage. (Tôi đến muộn vì bị mắc kẹt trong đám tắc đường.)
- "causer/provoquer un embouteillage": gây ra tắc nghẽn.
- L'accident a provoqué un embouteillage sur plusieurs kilomètres. (Vụ tai nạn đã gây ra tắc nghẽn trên nhiều cây số.)
Biến thể và từ gần giống
- Embouteiller (động từ): làm tắc nghẽn, đóng chai.
- Les manifestants embouteillent le centre-ville. (Những người biểu tình làm tắc nghẽn trung tâm thành phố.)
- Bouchon (danh từ): nút chai; (trong giao thông) điểm tắc nghẽn.
- Il y a un bouchon à la sortie de l'autoroute. (Có một điểm tắc nghẽn ở lối ra đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Encombrement: sự tắc nghẽn, sự ùn ứ.
- Bouchon: điểm tắc nghẽn (giao thông).
- Congestion: sự tắc nghẽn, sự ứ đọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "embouteillage".)
Thành ngữ liên quan
- "C'est l'embouteillage!": (Thành ngữ thông tục) Tình hình thật là tắc nghẽn/ hỗn độn!
- Avec tous ces gens dans le couloir, c'est l'embouteillage! (Với tất cả những người này trong hành lang, thật là hỗn độn!)
danh từ giống đực
- sự tắc nghẽn
- Embouteillage du carrefoursự tắc nghẽn ở ngã tư
- (hàng hải) sự bít cửa cảng
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự đóng chai