embouteiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tắc nghẽn, gây ùn tắc: Hành động làm cho một con đường, một tuyến đường giao thông bị nghẽn lại, không thể lưu thông được.
    • Bít cửa cảng giữ (tàu) lại: (Nghĩa , chuyên ngành) Hành động phong tỏa, chặn cửa cảng để giữ tàu thuyền không thể ra vào.
    • Đóng chai: (Nghĩa ) Hành động rót chất lỏng (như rượu, nước) vào chai đóng nắp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Un accident a embouteillé l'autoroute pendant des heures. (Một vụ tai nạn đã làm tắc nghẽn đường cao tốc trong nhiều giờ.)
    • Pendant la guerre, la flotte ennemie a embouteillé le port. (Trong chiến tranh, hạm đội địch đã bít cửa cảng.)
    • Autrefois, on embouteillait le vin à la main. (Ngày xưa, người ta đóng chai rượu bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être embouteillé": Ở trạng thái bị tắc nghẽn.

    • Le centre-ville est complètement embouteillé aux heures de pointe. (Trung tâm thành phố hoàn toàn bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.)
  • "S'embouteiller": (Dạng phản thân, ít dùng) Tự làm cho mình bị tắc nghẽn hoặc trở nên đông đúc.

    • La circulation s'embouteille rapidement après un incident. (Giao thông nhanh chóng trở nên tắc nghẽn sau một sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouteillage (danh từ giống đực): Sự tắc nghẽn giao thông, ùn tắc.

    • Il y a un gros embouteillage sur le périphérique. (Có một vụ tắc đường lớn trên đường vành đai.)
  • Bouteille (danh từ giống cái): Cái chai. (Đâydanh từ gốc).

    • Une bouteille d'eau minérale. (Một chai nước khoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloquer: Chặn lại, làm tắc.
  • Encombrer: Làm ùn tắc, làm tắc nghẽn.
  • Congestionner: Làm tắc nghẽn, làm nghẹt (thường dùng cho giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "embouteiller" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embouteiller".)

ngoại động từ
  1. làm tắc nghẽn
  2. bít cửa cảng giữ (tàu) lại
  3. (từ , nghĩa ) đóng chai