emboîtage

danh từ giống đực
  1. sự đóng hộp, sự cho vào hộp
    • Emboîtage de bonbons
      sự đóng hộp kẹo
  2. hộp, bao
  3. bìa phù (của loại sách xuất bản đẹp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

emboîtage
L'emboîtage protège ce beau livre ancien.