embattage

Học thuật
Thân thiện
embattage

Le forgeron procède à l'embattage d'une roue de charrette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lắp vành sắt (vào bánh xe): Hành động hoặc quá trình gắn một vành sắt, thườngmột dải kim loại, vào mép ngoài của bánh xe gỗ để gia cố bảo vệ khỏi mòn hoặc hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'embattage des roues de charrette était un métier spécialisé. (Việc lắp vành sắt vào bánh xe ngựa kéomột nghề thủ công chuyên môn.)
    • Après l'embattage, la roue est beaucoup plus résistante. (Sau khi lắp vành sắt, bánh xe trở nên bền chắc hơn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thủ công truyền thống hoặc khi mô tả các kỹ thuật chế tạo đồ cổ, đặc biệt liên quan đến xe ngựa, xe bò hoặc các loại xe bánh xe bằng gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Embatté, embattée (tính từ): Được lắp vành sắt.
    • Une roue embattée. (Một bánh xe đã được lắp vành sắt.)
  • Cerclage (danh từ giống đực): Hành động lắp đai, vành; thường dùng rộng rãi hơn (ví dụ: cerclage d'un tonneau - lắp đai vào thùng gỗ).
  • Ferrure (danh từ giống cái): Việc lắp đồ sắt, vật dụng bằng sắt; có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cerclage (d'une roue): (Sự) lắp vành (vào bánh xe).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. gắn liền với nghề thủ công cổ truyền như đóng xe ngựa, làm bánh xe gỗ.
embattage

Le forgeron procède à l'embattage d'une roue de charrette.

danh từ giống đực
  1. sự lắp vành sắt (vào bánh xe)

Từ gần giống