embrèvement

Học thuật
Thân thiện
embrèvement

Le menuisier assemble deux pièces de bois avec un embrèvement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mộng xiên (ghép đồ gỗ): Một kỹ thuật hoặc một loại mối nối trong nghề mộc, trong đó một thanh gỗ đầu được vát nhọn (hình chêm) được ghép vào một rãnh tương ứng trên thanh gỗ khác để tạo thành một khớp nối chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ébéniste a réalisé un embrèvement parfait pour assembler les deux pièces. (Người thợ mộc đã tạo ra một mộng xiên hoàn hảo để ghép hai mảnh gỗ lại.)
    • La solidité de ce meuble ancien tient à la qualité de ses embrèvements. (Độ bền của chiếc tủ cổ nàynhờ chất lượng của các mộng xiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề thủ công, "embrèvement" có thể được dùng để mô tả nguyênkết nối chung, vượt ra ngoài phạm vi đồ gỗ.
    • Le principe de l'embrèvement est parfois utilisé en construction métallique. (Nguyêncủa mộng xiên đôi khi được sử dụng trong kết cấu thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrever (động từ): Ghép bằng mộng xiên.
    • Il faut embrever ces deux chevrons. (Cần phải ghép hai cái kèo này bằng mộng xiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblage à tenon et mortaise: Mối nối mộng âm dương (một kỹ thuật ghép gỗ khác, chính xác hơn nhưng thường được dùng trong cùng ngữ cảnh).
  • Joint d'assemblage: Mối nối ghép (từ chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

embrèvement

Le menuisier assemble deux pièces de bois avec un embrèvement.

danh từ giống đực
  1. mộng xiên (ghép đồ gỗ)