embrassade

Học thuật
Thân thiện
embrassade

Deux amis se font une embrassade chaleureuse pour se dire bonjour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái ôm hôn: Một hành động thể hiện tình cảm, thườngsự chào hỏi hoặc chia tay, bao gồm cả việc ôm hôn lên .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils se sont salués par une chaleureuse embrassade. (Họ chào nhau bằng một cái ôm hôn nồng nhiệt.)
    • Les embrassades entre amis sont courantes en France. (Những cái ôm hôn giữa bạn bèphổ biếnPháp.)
    • Elle lui a fait une grande embrassade avant son départ. ( ấy đã ôm hôn anh ấy thật lâu trước khi anh lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échanger des embrassades": Trao đổi những cái ôm hôn (thường dùng cho nhiều người).

    • À la fin de la réunion, tout le monde a échangé des embrassades. (Cuối buổi họp, mọi người trao nhau những cái ôm hôn.)
  • "Une embrassade fraternelle/amicale": Một cái ôm hôn kiểu anh em/bạn bè.

    • Il m'a accueilli avec une embrassade fraternelle. (Anh ấy đón tiếp tôi bằng một cái ôm hôn kiểu anh em.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrasser (động từ): Ôm, hôn.

    • Il embrasse sa fille avant de dormir. (Anh ấy hôn con gái trước khi đi ngủ.)
  • Bisou (danh từ giống đực): Cái hôn (thân mật, thường trên ).

    • Fais un bisou à ta grand-mère. (Hôn của con đi.)
  • Étreinte (danh từ giống cái): Cái ôm, sự siết chặt (nhấn mạnh hành động ôm hơn là hôn).

    • Il la serra dans une étreinte passionnée. (Anh ấy ôm trong một cái ôm đầy đam mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Accolade (danh từ giống cái): Cái ôm (thường trang trọng hoặc trong nghi lễ, ít hàm ý hôn hơn).
  • Baiser (danh từ giống đực): Nụ hôn (có thểtrên hoặc trên môi, tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "embrassade")

embrassade

Deux amis se font une embrassade chaleureuse pour se dire bonjour.

danh từ giống cái
  1. cái ôm hôn