embrigadement

Học thuật
Thân thiện
embrigadement

Un soldat rejoint son régiment lors d'une cérémonie d'embrigadement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đưa vào đội ngũ: Hành động hoặc quá trình đưa một cá nhân hoặc một nhóm người vào một tổ chức, một đội ngũ kỷ luật, thường với mục đích kiểm soát hoặc tạo ra sự đồng nhất về tư tưởng hành động.
    • (Từ , nghĩa ) Sự lập thành lữ đoàn: Trong ngữ cảnh quân sự , chỉ việc thành lập hoặc tổ chức thành các lữ đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'embrigadement de la jeunesse dans des mouvements politiques est un phénomène inquiétant. (Việc đưa giới trẻ vào các phong trào chính trịmột hiện tượng đáng lo ngại.)
    • Cette secte pratique l'embrigadement de ses nouveaux membres. (Giáo phái này thực hành việc đưa các thành viên mới vào đội ngũ của họ.)
    • Sous l'ancien régime, l'embrigadement des troupes était une tâche complexe. (Dưới chế độ , việc lập thành lữ đoàn cho quân độimột nhiệm vụ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'embrigadement": Tiến hành việc đưa vào đội ngũ.

    • Le parti procède à l'embrigadement systématique de ses sympathisants. (Đảng tiến hành việc đưa những người ủng hộ vào đội ngũ một cách hệ thống.)
  • "Résister à l'embrigadement": Chống lại sự đưa vào đội ngũ, sự khuôn phép hóa.

    • Il a toujours résisté à l'embrigadement idéologique. (Anh ấy luôn chống lại sự khuôn phép về tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrigader (động từ): Đưa vào đội ngũ, tổ chức thành lữ đoàn.

    • Ils cherchent à embrigader les étudiants. (Họ tìm cách đưa sinh viên vào đội ngũ.)
  • Brigade (danh từ giống cái): Lữ đoàn, đội, tổ.

    • la brigade des pompiers (đội cứu hỏa)
Từ đồng nghĩa
  • Enrôlement: Sự tuyển mộ, sự ghi tên vào (quân đội, tổ chức).
  • Encadrement: Sự tổ chức, sự hướng dẫn, sự kiểm soát trong một khuôn khổ.
  • Endoctrinement: Sự giáo dục tư tưởng, sự nhồi sọ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Embrigadement des masses: Sự tổ chức/quy tụ quần chúng vào một khuôn khổ.

    • L'embrigadement des masses était un outil de propagande. (Việc tổ chức quần chúngmột công cụ tuyên truyền.)
  • Embrigadement idéologique: Sự khuôn phép về mặt tư tưởng.

    • Refuser tout embrigadement idéologique. (Từ chối mọi sự khuôn phép tư tưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans l'embrigadement: Rơi vào vòng kiểm soát, bị đưa vào đội ngũ (một cách tiêu cực).
    • Il a eu peur de tomber dans l'embrigadement de ce groupe extrémiste. (Anh ấy sợ bị đưa vào đội ngũ của nhóm cực đoan này.)
embrigadement

Un soldat rejoint son régiment lors d'une cérémonie d'embrigadement.

danh từ giống đực
  1. sự đưa vào đội ngũ
  2. (từ , nghĩa ) sự lập thành lữ đoàn