embrochement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xiên (thịt): Hành động dùng một que xiên (như que nướng thịt) để xuyên qua một miếng thịt hoặc gia cầm nguyên con, thường để chuẩn bị cho việc quay hoặc nướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'embrochement d'un poulet est la première étape pour le faire rôtir. (Sự xiên con gà là bước đầu tiên để làm thịt quay.)
- Avant la cuisson, l'embrochement de la viande demande de la précision. (Trước khi nấu, việc xiên thịt đòi hỏi sự chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technique d'embrochement": kỹ thuật xiên thịt.
- Le chef a une technique d'embrochement parfaite pour le gigot d'agneau. (Đầu bếp có một kỹ thuật xiên thịt hoàn hảo cho đùi cừu.)
Biến thể và từ gần giống
Embrocher (động từ): xiên, xỏ qua (thịt bằng que).
- Il faut embrocher les morceaux de viande sur la brochette. (Cần phải xiên các miếng thịt vào que.)
Broche (danh từ giống cái): que xiên, que nướng thịt.
- La viande est cuite sur la broche. (Thịt được nấu chín trên que xiên.)
Từ đồng nghĩa
- Enfilage (danh từ giống đực): sự xâu, sự xỏ (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ít chuyên biệt hơn cho ẩm thực).
- Mise en broche (cụm danh từ): việc đặt lên que xiên (cách diễn đạt khác cho cùng một hành động).
danh từ giống đực
- sự xiên (thịt)
- Embrochement d'un pouletsự xiên con gà