embroideress

Học thuật
Thân thiện
embroideress

A woman works as an embroideress, creating a floral pattern on a linen cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ thêu nữ, người phụ nữ thêu thùa: Chỉ một phụ nữ kỹ năng thường xuyên thực hành nghệ thuật thêu, tạo ra các hoạt động trang trí trên vải bằng chỉ.
    • Người hay thêu dệt chuyện (nghĩa bóng): Một phụ nữ xu hướng kể chuyện một cách phóng đại hoặc thêm thắt các chi tiết không thật, làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hoặc khác đi so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • My grandmother was a skilled embroideress, creating beautiful patterns on our traditional dresses. ( tôi một thợ thêu nữ lành nghề, tạo ra những hoa văn đẹp trên những bộ váy truyền thống của chúng tôi.)
    • The embroideress worked meticulously on the silk fabric. (Người thợ thêu nữ làm việc tỉ mỉ trên tấm vải lụa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • She is known as an embroideress of tales; her stories are always more exciting than the truth. ( ấy được biết đến như một người hay thêu dệt chuyện; những câu chuyện của ấy luôn thú vị hơn sự thật.)
    • Don't believe everything she says; she can be quite the embroideress. (Đừng tin tất cả những ấy nói; ấy có thể một người thêu dệt đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc để mô tả mang tính nghệ thuật hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "female embroiderer" hoặc đơn giản "embroiderer" ( từ này có thể chỉ chung cho cả nam nữ) hơn "embroideress".
  • Khi dùng với nghĩa bóng, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hơi châm biếm, để chỉ thói quen thêm thắt khi kể chuyện.
Biến thể từ gần giống
  • Embroiderer (n): thợ thêu (danh từ chung, không phân biệt giới tính).
  • Embroidery (n): nghệ thuật thêu thùa, đồ thêu.
  • Embroider (v): thêu (động từ); thêu dệt, thêm thắt (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Female embroiderer, needlewoman.
  • Nghĩa bóng: Storyteller (người kể chuyện), exaggerator (người hay phóng đại), fabricator (người bịa chuyện).
Lưu ý
  • "Embroideress" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Hậu tố "-ess" (như trong actress, waitress) ngày càng ít được dùng để chỉ giới tính nữ, thay vào đó người ta xu hướng sử dụng các danh từ chung (như actor, server) cho cả hai giới. Do đó, từ này có thể được coi lỗi thời (archaic).
embroideress

A woman works as an embroideress, creating a floral pattern on a linen cloth.

Noun
  1. người phụ nữ thêu khăn
  2. người hay thêu dệt chuyện