embroidering

/im'brɔidəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
embroidering

She is embroidering a small flower onto a white handkerchief.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc thêu, hành động thêu: "embroidering" chỉ hành động tạo ra hoa văn, hình ảnh trên vải bằng chỉ, sợi, kim các kỹ thuật thêu khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She finds embroidering to be a very relaxing hobby. ( ấy thấy việc thêu một thú tiêu khiển rất thư giãn.)
    • The embroidering on this traditional dress is incredibly detailed. (Việc thêu trên chiếc áo dài truyền thống nàycùng tinh xảo.)
    • Her skill in embroidering has won several awards. (Kỹ năng thêu của ấy đã giành được vài giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of embroidering": nghệ thuật thêu thùa.
    • She studied the ancient art of embroidering. ( ấy đã nghiên cứu nghệ thuật thêu cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Embroider (động từ): thêu.

    • She loves to embroider flowers on her handkerchiefs. ( ấy thích thêu hoa lên những chiếc khăn tay của mình.)
  • Embroidery (danh từ): nghệ thuật thêu, tác phẩm thêu.

    • This pillow features beautiful embroidery. (Chiếc gối này đường thêu đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Needlework: công việc kim chỉ, thêu thùa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đan, móc).
  • Stitchery: việc may thêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "embroidering")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "embroidering")

embroidering

She is embroidering a small flower onto a white handkerchief.

danh từ
  1. việc thêu

Từ chứa "embroidering"