embrouillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mớ rối ren, mớ hỗn độn: Tình trạng lộn xộn, phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết, thường liên quan đến các vấn đề, tình huống hoặc thông tin. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quel embrouillage dans cette affaire ! (Thật là một mớ rối ren trong vụ việc này!)
- Il y a un embrouillage complet dans les comptes. (Có một sự hỗn độn hoàn toàn trong các bản kế toán.)
- Je ne comprends rien à cet embrouillage administratif. (Tôi chẳng hiểu gì về mớ rắc rối hành chính này cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est l'embrouillage total": Đây là sự hỗn loạn hoàn toàn.
- Avec toutes ces règles contradictoires, c'est l'embrouillage total. (Với tất cả những quy định mâu thuẫn này, đúng là hỗn loạn hoàn toàn.)
"Tomber dans l'embrouillage": Rơi vào tình trạng rối ren, lúng túng.
- Si tu changes trop souvent d'avis, tu vas tomber dans l'embrouillage. (Nếu anh thay đổi ý kiến quá thường xuyên, anh sẽ rơi vào tình trạng rối ren đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Embrouiller (động từ): làm rối, làm lộn xộn, gây nhầm lẫn.
- Il a embrouillé les fils du dossier. (Anh ta đã làm rối các sợi dây của hồ sơ.)
Embrouillamini (danh từ giống đực, thân mật): sự rối rắm, mớ bòng bong (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự phức tạp).
- Quel embrouillamini dans tes explications ! (Thật là một mớ bòng bong trong những lời giải thích của anh!)
Từ đồng nghĩa
- Désordre: sự lộn xộn, không có trật tự.
- Confusion: sự lẫn lộn, hỗn độn.
- Imbroglio: tình huống rắc rối, phức tạp (từ này trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
- Ordre: trật tự, sự ngăn nắp.
- Simplicité: sự đơn giản.
Thành ngữ liên quan
- Être dans le brouillard (nghĩa bóng): ở trong tình trạng mơ hồ, không rõ ràng (có liên quan về ý nghĩa với sự rối ren).
- Sans ces informations, nous sommes dans le brouillard. (Không có những thông tin đó, chúng ta đang ở trong tình trạng mơ hồ.)
danh từ giống đực
- (thân mật) mớ rối ren, mới hỗn độn