embrouillamini
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mớ bòng bong, tình huống rối rắm, hỗn độn: Từ này dùng để chỉ một tình huống, một vấn đề hoặc một câu chuyện cực kỳ phức tạp, rối ren và khó hiểu, thường gây ra sự nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après toutes ces explications contradictoires, c’est un véritable embrouillamini. (Sau tất cả những lời giải thích mâu thuẫn đó, đây thực sự là một mớ bòng bong.)
- Ne crée pas un embrouillamini avec tes papiers, classe-les correctement. (Đừng tạo ra một mớ hỗn độn với giấy tờ của con, hãy sắp xếp chúng đúng cách.)
- L’affaire est devenue un embrouillamini juridique incroyable. (Vụ việc đã trở thành một mớ bòng bong pháp lý khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans l'embrouillamini": rơi vào tình thế rối rắm, hỗn độn.
- Si tu changes ton histoire, tu vas tomber dans l'embrouillamini. (Nếu anh thay đổi câu chuyện của mình, anh sẽ rơi vào một mớ hỗn độn.)
"sortir de l'embrouillamini": thoát khỏi tình thế rối rắm.
- Il a fallu un expert pour sortir de cet embrouillamini administratif. (Phải cần đến một chuyên gia để thoát khỏi mớ bòng bong hành chính đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrouillement (danh từ giống đực): sự làm rối, sự rối rắm (ít thân mật hơn).
- Imbroglio (danh từ giống đực): tình huống rắc rối, phức tạp (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Gâchis: mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
- Pagaille: sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn.
- Désordre: sự mất trật tự, hỗn độn.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "embrouillamini" mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn bản trang trọng.
- Ngữ cảnh: Thích hợp để mô tả những tình huống rối rắm về mặt tổ chức, lời nói, hoặc các vấn đề phức tạp khó giải quyết.
danh từ giống đực
- (thân mật) mớ bòng bong