embrouillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rối ren, sự hỗn độn: Trạng thái phức tạp, lộn xộn, khó hiểu hoặc khó giải quyết, thường liên quan đến các tình huống, sự việc hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a un embrouillement dans les comptes de l'entreprise. (Có một sự rối ren trong sổ sách kế toán của công ty.)
- L'embrouillement des fils électriques était dangereux. (Sự hỗn độn của các dây điện thật nguy hiểm.)
- Cet embrouillement politique est difficile à démêler. (Sự rối ren chính trị này thật khó để gỡ rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être dans un embrouillement": ở trong một tình thế rối ren.
- Après toutes ces histoires, je suis dans un embrouillement total. (Sau tất cả những chuyện này, tôi đang ở trong một tình thế hoàn toàn rối ren.)
"créer un embrouillement": tạo ra sự hỗn độn, rối ren.
- Ses explications contradictoires ne font que créer un embrouillement. (Những giải thích mâu thuẫn của anh ta chỉ tạo thêm sự rối ren.)
Biến thể và từ gần giống
Embrouiller (động từ): làm rối, làm lộn xộn, gây nhầm lẫn.
- Ne m'embrouille pas avec tes détails compliqués. (Đừng làm tôi rối với những chi tiết phức tạp của anh.)
Désembrouillement (danh từ): sự gỡ rối, sự làm sáng tỏ (từ hiếm gặp hơn).
- Imbroglio (danh từ): tình huống rối ren, phức tạp (từ gốc Ý, đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Confusion: sự lộn xộn, hỗn độn.
- Désordre: sự mất trật tự.
- Complexité: sự phức tạp.
- Imbroglio: tình huống rối rắm.
Từ trái nghĩa
- Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
- Ordre: trật tự.
- Simplicité: sự đơn giản.
Thành ngữ liên quan
- Mettre de l'huile sur le feu (dans l'embrouillement): (nghĩa đen: đổ dầu vào lửa) hành động làm cho tình hình rối ren trở nên tồi tệ hơn. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ tổng quát có thể áp dụng vào ngữ cảnh có "embrouillement").
- Ses accusations ne font que mettre de l'huile sur le feu dans cet embrouillement. (Những lời buộc tội của anh ta chỉ như đổ dầu vào lửa trong sự rối ren này.)
danh từ giống đực
- sự rối ren, sự hỗn độn