embroussaillé

Học thuật
Thân thiện
embroussaillé

Un sentier de forêt est devenu embroussaillé après des années de négligence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều bụi rậm, rậm rạp: Dùng để mô tả một khu vực đất đai phủ đầy cây bụi, cỏ dại mọc um tùm, không được chăm sóc.
    • (Nghĩa bóng) Rối bù, rối rắm: Dùng để mô tả một thứ đó phức tạp, lộn xộn, khó hiểu hoặc khó phân biệt, như tóc tai hoặc một câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (rậm rạp):

    • Le sentier était embroussaillé et difficile à trouver. (Con đường mòn rậm rạp khó tìm.)
    • Ils ont défricher un terrain embroussaillé. (Họ đã phải phát quang một mảnh đất đầy bụi rậm.)
  • Nghĩa bóng (rối rắm):

    • Ses cheveux étaient complètement embroussaillés au réveil. (Tóc ấy rối bù khi thức dậy.)
    • L'intrigue du film est trop embroussaillée. (Cốt truyện của bộ phim quá rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une affaire embroussaillée": Một vụ việc rắc rối, phức tạp, khó làm sáng tỏ.

    • L'enquête piétine car il s'agit d'une affaire embroussaillée. (Cuộc điều tra ì ạch đâymột vụ việc rối rắm.)
  • "Un style embroussaillé": Một phong cách viết hoặc diễn đạt rườm rà, tối nghĩa.

    • Son argumentation est embroussaillée et peu convaincante. (Lập luận của anh ta rối rắm không thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Embroussaillement (danh từ giống đực): Tình trạng rậm rạp, rối rắm.

    • L'embroussaillement du jardin rendait la marche difficile. (Tình trạng rậm rạp của khu vườn khiến việc đi lại khó khăn.)
  • Embrouiller (động từ): Làm rối, gây lộn xộn, làm phức tạp hóa (thường dùng cho ý nghĩ, lời nói, tình huống).

    • Tes explications embrouillent tout le monde. (Những lời giải thích của cậu làm rối hết mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • En friche (tính từ): Bỏ hoang, không canh tác (đất đai).
  • Négligé (tính từ): Bù xù, không chải chuốt (tóc); lộn xộn.
  • Confus (tính từ): Lộn xộn, rối rắm, không rõ ràng (ý tưởng, câu chuyện).
  • Compliqué (tính từ): Phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Dégagé (tính từ): Thoáng, quang đãng.
  • Débroussaillé (tính từ): Đã được phát quang.
  • Coiffé (tính từ): Đã chải chuốt (tóc).
  • Clair (tính từ): Rõ ràng, sáng sủa.
  • Simple (tính từ): Đơn giản.
embroussaillé

Un sentier de forêt est devenu embroussaillé après des années de négligence.

tính từ
  1. nhiều bụi rậm, rậm rạp
  2. (nghĩa bóng) rối bù, rối rắm
    • Cheveux embroussaillés
      tóc rối bù
    • Un roman embroussaillé
      một cuốn tiểu thuyết rối rắm

Từ chứa "embroussaillé"