embroussaillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều bụi rậm, rậm rạp: Dùng để mô tả một khu vực đất đai phủ đầy cây bụi, cỏ dại mọc um tùm, không được chăm sóc.
- (Nghĩa bóng) Rối bù, rối rắm: Dùng để mô tả một thứ gì đó phức tạp, lộn xộn, khó hiểu hoặc khó phân biệt, như tóc tai hoặc một câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (rậm rạp):
- Le sentier était embroussaillé et difficile à trouver. (Con đường mòn rậm rạp và khó tìm.)
- Ils ont dû défricher un terrain embroussaillé. (Họ đã phải phát quang một mảnh đất đầy bụi rậm.)
Nghĩa bóng (rối rắm):
- Ses cheveux étaient complètement embroussaillés au réveil. (Tóc cô ấy rối bù khi thức dậy.)
- L'intrigue du film est trop embroussaillée. (Cốt truyện của bộ phim quá rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une affaire embroussaillée": Một vụ việc rắc rối, phức tạp, khó làm sáng tỏ.
- L'enquête piétine car il s'agit d'une affaire embroussaillée. (Cuộc điều tra ì ạch vì đây là một vụ việc rối rắm.)
"Un style embroussaillé": Một phong cách viết hoặc diễn đạt rườm rà, tối nghĩa.
- Son argumentation est embroussaillée et peu convaincante. (Lập luận của anh ta rối rắm và không thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
Embroussaillement (danh từ giống đực): Tình trạng rậm rạp, rối rắm.
- L'embroussaillement du jardin rendait la marche difficile. (Tình trạng rậm rạp của khu vườn khiến việc đi lại khó khăn.)
Embrouiller (động từ): Làm rối, gây lộn xộn, làm phức tạp hóa (thường dùng cho ý nghĩ, lời nói, tình huống).
- Tes explications embrouillent tout le monde. (Những lời giải thích của cậu làm rối hết mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- En friche (tính từ): Bỏ hoang, không canh tác (đất đai).
- Négligé (tính từ): Bù xù, không chải chuốt (tóc); lộn xộn.
- Confus (tính từ): Lộn xộn, rối rắm, không rõ ràng (ý tưởng, câu chuyện).
- Compliqué (tính từ): Phức tạp.
Từ trái nghĩa
- Dégagé (tính từ): Thoáng, quang đãng.
- Débroussaillé (tính từ): Đã được phát quang.
- Coiffé (tính từ): Đã chải chuốt (tóc).
- Clair (tính từ): Rõ ràng, sáng sủa.
- Simple (tính từ): Đơn giản.
tính từ
- có nhiều bụi rậm, rậm rạp
- (nghĩa bóng) rối bù, rối rắm
- Cheveux embroussailléstóc rối bù
- Un roman embroussaillémột cuốn tiểu thuyết rối rắm