embroussailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ đầy bụi rậm, làm cho mọc đầy bụi rậm: Hành động khiến một khu vực trở nên đầy những cây bụi, cây cỏ rậm rạp, hoang dại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le manque d'entretien a embroussaillé le jardin. (Việc thiếu chăm sóc đã khiến khu vườn mọc đầy bụi rậm.)
- Les sentiers de randonnée sont souvent embroussaillés à la fin de l'été. (Các đường mòn đi bộ thường bị bụi rậm phủ kín vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở dạng bị động (passif): "être embroussaillé" (bị phủ đầy bụi rậm). Cách dùng này rất phổ biến để mô tả tình trạng của một nơi.
- Le terrain derrière la maison est complètement embroussaillé. (Mảnh đất phía sau nhà hoàn toàn bị bụi rậm phủ kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Embroussaillement (danh từ giống đực): Sự phủ đầy bụi rậm, tình trạng bị bụi rậm bao phủ.
- L'embroussaillement des friches est un problème. (Tình trạng đất bỏ hoang mọc đầy bụi rậm là một vấn đề.)
- Broussaille (danh từ giống cái): Bụi rậm, cây bụi.
- Enfricher (ngoại động từ): Để cho (đất) trở thành bãi hoang, mọc cỏ dại và cây bụi (nghĩa gần giống nhưng nhấn mạnh vào việc bỏ hoang hóa hơn).
Từ đồng nghĩa
- Envahir par la végétation: Bị thực vật xâm chiếm.
- Enfricher: Làm cho thành bãi hoang, bỏ hoang hóa (như đã nêu ở trên).
ngoại động từ
- phủ đầy bụi rậm