embroussailler

Học thuật
Thân thiện
embroussailler

Le jardinier doit embroussailler la clôture pour plus d'intimité.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ đầy bụi rậm, làm cho mọc đầy bụi rậm: Hành động khiến một khu vực trở nên đầy những cây bụi, cây cỏ rậm rạp, hoang dại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le manque d'entretien a embroussaillé le jardin. (Việc thiếu chăm sóc đã khiến khu vườn mọc đầy bụi rậm.)
    • Les sentiers de randonnée sont souvent embroussaillés à la fin de l'été. (Các đường mòn đi bộ thường bị bụi rậm phủ kín vào cuối mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng bị động (passif): "être embroussaillé" (bị phủ đầy bụi rậm). Cách dùng này rất phổ biến để mô tả tình trạng của một nơi.
    • Le terrain derrière la maison est complètement embroussaillé. (Mảnh đất phía sau nhà hoàn toàn bị bụi rậm phủ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Embroussaillement (danh từ giống đực): Sự phủ đầy bụi rậm, tình trạng bị bụi rậm bao phủ.
    • L'embroussaillement des friches est un problème. (Tình trạng đất bỏ hoang mọc đầy bụi rậmmột vấn đề.)
  • Broussaille (danh từ giống cái): Bụi rậm, cây bụi.
  • Enfricher (ngoại động từ): Để cho (đất) trở thành bãi hoang, mọc cỏ dại cây bụi (nghĩa gần giống nhưng nhấn mạnh vào việc bỏ hoang hóa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Envahir par la végétation: Bị thực vật xâm chiếm.
  • Enfricher: Làm cho thành bãi hoang, bỏ hoang hóa (như đã nêutrên).
embroussailler

Le jardinier doit embroussailler la clôture pour plus d'intimité.

ngoại động từ
  1. phủ đầy bụi rậm

Từ trái nghĩa