embryoctony

/,embri'ɔktəni/
Học thuật
Thân thiện
embryoctony

A doctor performs embryoctony in a sterile operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự giết thai trong dạ con: Hành động cố ý làm chết phôi thai hoặc thai nhi khi vẫn còn nằm trong tử cung (dạ con) của người mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The controversial procedure was described as embryoctony. (Thủ thuật gây tranh cãi đó được mô tả sự giết thai trong dạ con.)
    • Ethical debates often surround cases of embryoctony. (Các cuộc tranh luận về đạo đức thường xoay quanh những trường hợp giết thai trong dạ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, pháp hoặc đạo đức sinh học để mô tả một hành động cụ thể. mang tính chất học thuật cao thường không được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Embryo (n): phôi thai.
  • -ectomy (hậu tố): chỉ sự cắt bỏ ( dụ: appendectomy - cắt ruột thừa). Lưu ý: "-ctony" trong "embryoctony" gốc từ tiếng Hy Lạp nghĩa "giết chết", khác với hậu tố "-ectomy".
Từ đồng nghĩa
  • Feticide (n): sự giết thai nhi. (Từ này phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc giết thai cả trong ngoài tử cung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
embryoctony

A doctor performs embryoctony in a sterile operating room.

danh từ
  1. (y học) sự giết thai trong dạ con