embryologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phôi học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về sự phát triển của phôi thai, từ khi thụ tinh cho đến khi hình thành các cơ quan cơ bản. Đây là một chuyên ngành thuộc sinh vật học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'embryologiste observe le développement de l'embryon au microscope. (Nhà phôi học quan sát sự phát triển của phôi thai dưới kính hiển vi.)
- Elle est devenue embryologiste après ses études en biologie cellulaire. (Cô ấy đã trở thành nhà phôi học sau khi học về sinh học tế bào.)
- L'embryologiste travaille souvent dans des laboratoires de fécondation in vitro (FIV). (Nhà phôi học thường làm việc trong các phòng thí nghiệm thụ tinh trong ống nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Embryologiste clinicien(ne)": Nhà phôi học lâm sàng, chuyên áp dụng kiến thức phôi học vào các quy trình y tế như hỗ trợ sinh sản.
- L'embryologiste clinicien est responsable de la sélection des embryons les plus viables. (Nhà phôi học lâm sàng chịu trách nhiệm lựa chọn những phôi thai có khả năng sống cao nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Embryologie (n.f): Phôi học, ngành khoa học nghiên cứu về phôi thai.
- L'embryologie est une discipline fascinante. (Phôi học là một ngành khoa học hấp dẫn.)
Embryologique (adj): Thuộc về phôi học.
- Une recherche embryologique. (Một nghiên cứu thuộc về phôi học.)
Embryon (n.m): Phôi thai.
- Le développement de l'embryon. (Sự phát triển của phôi thai.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste de l'embryologie: Chuyên gia về phôi học. (Cách diễn đạt mô tả, không phải danh từ chuyên môn duy nhất.)
- Chercheur en embryologie: Nhà nghiên cứu phôi học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nghề nghiệp này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "embryologiste".)
danh từ
- (sinh vật học) nhà phôi học