embryonic stem-cell research
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghiên cứu sinh học về tế bào gốc lấy từ phôi và cách dùng trong y học: Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học tập trung vào việc nghiên cứu các tế bào gốc được lấy từ phôi thai (giai đoạn phát triển rất sớm) và khám phá tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học để điều trị bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Embryonic stem-cell research holds promise for curing diseases like Parkinson's. (Nghiên cứu tế bào gốc phôi hứa hẹn khả năng chữa các bệnh như Parkinson.)
- The ethics of embryonic stem-cell research are widely debated. (Các vấn đề đạo đức của nghiên cứu tế bào gốc phôi được tranh luận rộng rãi.)
- Funding for embryonic stem-cell research has increased in recent years. (Nguồn tài trợ cho nghiên cứu tế bào gốc phôi đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, chính sách công và đạo đức sinh học. Nó có thể được dùng để thảo luận về tiến bộ khoa học, hạn chế pháp lý, hoặc tranh cãi đạo đức.
- The new legislation could either accelerate or hinder embryonic stem-cell research. (Luật mới có thể thúc đẩy hoặc cản trở nghiên cứu tế bào gốc phôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stem-cell research (n): nghiên cứu tế bào gốc (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tế bào gốc trưởng thành).
- Embryonic stem cells (n): tế bào gốc phôi (chỉ riêng đối tượng tế bào được nghiên cứu).
- Adult stem-cell research (n): nghiên cứu tế bào gốc trưởng thành (một lĩnh vực nghiên cứu song song, ít gây tranh cãi hơn).
Từ đồng nghĩa
- Research on embryonic stem cells: nghiên cứu về tế bào gốc phôi (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
- ES cell research: nghiên cứu tế bào ES (cách viết tắt thông dụng trong giới khoa học, "ES" là viết tắt của "embryonic stem").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ ghép này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên ngành này.
Noun
- nghiên cứu sinh học về tế bào gốc lấy từ phôi và cách dùng trong y học