embryopathie

Học thuật
Thân thiện
embryopathie

L'embryopathie peut être causée par une infection virale pendant la grossesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh phôi: Một bệnhhoặc rối loạn xảy raphôi thai trong giai đoạn phát triển ban đầu, thường do các yếu tố bên ngoài như nhiễm trùng, chất độc hoặc thuốc gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'embryopathie rubéoleuse est causée par la rubéole pendant la grossesse. (Bệnh phôi do rubella là do bệnh rubella trong thai kỳ gây ra.)
    • Le diagnostic d'une embryopathie peut être difficile. (Việc chẩn đoán một bệnh phôi có thể khó khăn.)
    • Certains médicaments sont connus pour provoquer des embryopathies. (Một số loại thuốc được biếtcó thể gây ra các bệnh phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embryopathie infectieuse": bệnh phôi do nhiễm trùng.

    • La toxoplasmose est une cause d'embryopathie infectieuse. (Bệnh toxoplasmosis là một nguyên nhân gây bệnh phôi do nhiễm trùng.)
  • "embryopathie médicamenteuse": bệnh phôi do thuốc.

    • La thalidomide a tristement causé des embryopathies médicamenteuses. (Thuốc thalidomide đã gây ra những bệnh phôi do thuốc một cách đáng buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Embryopathique (tính từ): (thuộc về) bệnh phôi.

    • Des lésions embryopathiques. (Các tổn thương thuộc về bệnh phôi.)
  • Embryon (danh từ giống đực): phôi thai.

  • Fœtopathie (danh từ giống cái): bệnh thai nhi (xảy ragiai đoạn muộn hơn, sau khi phôi đã phát triển thành thai nhi).
Từ đồng nghĩa
  • Malformation embryonnaire: dị tật phôi thai.
  • Anomalie du développement embryonnaire: bất thường trong sự phát triển của phôi thai.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, nhi khoa, sản khoa di truyền học.
  • Phân biệt với "fœtopathie": "Embryopathie" chỉ các bệnhxảy ra trong giai đoạn phôi thai (thường 8 tuần đầu của thai kỳ), trong khi "fœtopathie" chỉ các bệnhxảy ragiai đoạn thai nhi (từ tuần thứ 9 trở đi).
embryopathie

L'embryopathie peut être causée par une infection virale pendant la grossesse.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh phôi