embryotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở giai đoạn đầu của sự phát triển, còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển đầy đủ: Dùng để mô tả một thứ gì đó mới bắt đầu hình thành, chưa hoàn thiện hoặc chưa phát triển đầy đủ, giống như một phôi thai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The project is still in an embryotic stage. (Dự án vẫn còn ở giai đoạn phôi thai.)
- Their ideas for the new company were interesting but embryotic. (Ý tưởng của họ cho công ty mới rất thú vị nhưng còn ở dạng phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"embryotic stage/phase": giai đoạn phôi thai, giai đoạn đầu tiên và chưa phát triển.
- The technology is in its embryotic phase and needs more research. (Công nghệ này đang ở giai đoạn phôi thai và cần nhiều nghiên cứu hơn.)
"embryotic form": hình thức sơ khai, chưa định hình rõ ràng.
- The concept existed only in an embryotic form. (Khái niệm này chỉ tồn tại ở một hình thức sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
Embryonic (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) ở giai đoạn phôi thai, sơ khai.
- The plan is still embryonic. (Kế hoạch vẫn còn ở dạng phôi thai.)
Embryo (n): phôi thai.
- The embryo develops rapidly. (Phôi thai phát triển rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Nascent: mới hình thành, mới nhen nhóm.
- Incipient: mới bắt đầu, khởi phát.
- Rudimentary: sơ khai, còn thô sơ.
- Undeveloped: chưa phát triển.
Lưu ý
- Embryotic là một biến thể ít phổ biến hơn của embryonic. Cả hai từ đều có cùng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh. Tuy nhiên, "embryonic" được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
Adjective
- ở giai đoạn đầu của sự phát triển, còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển
- an embryonic nationmột quốc gia còn non trẻ