embryotic

Học thuật
Thân thiện
embryotic

The organization is still in an embryotic stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giai đoạn đầu của sự phát triển, còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển đầy đủ: Dùng để mô tả một thứ đó mới bắt đầu hình thành, chưa hoàn thiện hoặc chưa phát triển đầy đủ, giống như một phôi thai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The project is still in an embryotic stage. (Dự án vẫn còngiai đoạn phôi thai.)
    • Their ideas for the new company were interesting but embryotic. (Ý tưởng của họ cho công ty mới rất thú vị nhưng còndạng phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embryotic stage/phase": giai đoạn phôi thai, giai đoạn đầu tiên chưa phát triển.

    • The technology is in its embryotic phase and needs more research. (Công nghệ này đanggiai đoạn phôi thai cần nhiều nghiên cứu hơn.)
  • "embryotic form": hình thức sơ khai, chưa định hình rõ ràng.

    • The concept existed only in an embryotic form. (Khái niệm này chỉ tồn tạimột hình thức sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Embryonic (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) ở giai đoạn phôi thai, sơ khai.

    • The plan is still embryonic. (Kế hoạch vẫn còndạng phôi thai.)
  • Embryo (n): phôi thai.

    • The embryo develops rapidly. (Phôi thai phát triển rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nascent: mới hình thành, mới nhen nhóm.
  • Incipient: mới bắt đầu, khởi phát.
  • Rudimentary: sơ khai, còn thô sơ.
  • Undeveloped: chưa phát triển.
Lưu ý
  • Embryotic một biến thể ít phổ biến hơn của embryonic. Cả hai từ đều cùng nghĩa có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh. Tuy nhiên, "embryonic" được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết.
embryotic

The organization is still in an embryotic stage.

Adjective
  1. giai đoạn đầu của sự phát triển, còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển
    • an embryonic nation
      một quốc gia còn non trẻ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự