embryonic

/,embri'ɔnik/
danh từ
  1. (thuộc) phôi, giống phôi
  2. còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

embryonic
The scientist examines an embryonic cell under a microscope.