embusqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lính được bố trí ở đơn vị xa tuyến lửa, người lính tránh mặt trận: Từ này dùng để chỉ một quân nhân được sắp xếp ở vị trí an toàn, phía sau chiến tuyến, thay vì tham chiến trực tiếp ở tiền tuyến. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự trốn tránh nhiệm vụ nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pendant la guerre, il était considéré comme un embusqué. (Trong chiến tranh, anh ta bị coi là một tên lính trốn tránh mặt trận.)
- Les vrais combattants méprisaient les embusqués. (Những chiến binh thực thụ khinh thường những kẻ tránh né chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Có thể dùng để chỉ bất kỳ ai trốn tránh trách nhiệm, nghĩa vụ khó khăn hoặc nguy hiểm trong một tình huống nào đó, không chỉ trong quân sự.
- Dans cette crise, il s'est comporté comme un embusqué. (Trong cuộc khủng hoảng này, hắn ta đã hành xử như một kẻ trốn tránh trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Embusquer (động từ): Phục kích, mai phục.
- Les soldats se sont embusqués derrière les arbres. (Những người lính đã mai phục sau các gốc cây.)
- Embusquage (danh từ giống đực): Sự phục kích, sự mai phục.
- L'embusquage a été une tactique efficace. (Việc phục kích là một chiến thuật hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Planqué (thông tục): Kẻ trốn tránh, kẻ núp bóng.
- Déserteur: Kẻ đào ngũ (nghĩa mạnh hơn, chỉ việc bỏ vị trí chiến đấu hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
- Combattant: Chiến binh, người chiến đấu.
- Poilu (từ lịch sử, chỉ binh lính Pháp trong Thế chiến I): Người lính chiến đấu ngoài mặt trận.
danh từ giống đực
- lính được ở đơn vị xa tuyến lửa