emendate
/i:'mend/ Cách viết khác : (emendate) /'i:mendeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Sửa chữa, hiệu đính: Hành động sửa lỗi hoặc cải thiện văn bản, đặc biệt là nội dung của một cuốn sách, bản thảo hoặc tài liệu học thuật, bằng cách loại bỏ những sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The scholar worked for years to emendate the ancient manuscript. (Học giả đã làm việc nhiều năm để hiệu đính bản thảo cổ.)
- It is the editor's job to emendate the text before publication. (Nhiệm vụ của biên tập viên là sửa chữa văn bản trước khi xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to emendate a passage": sửa chữa một đoạn văn.
- The critic suggested how to emendate the confusing passage in the novel. (Nhà phê bình đã đề xuất cách sửa chữa đoạn văn khó hiểu trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Emendation (danh từ): sự sửa chữa, bản hiệu đính.
- The new edition includes several important emendations. (Ấn bản mới bao gồm một số bản hiệu đính quan trọng.)
- Emend (động từ): một dạng rút gọn, đồng nghĩa với "emendate".
- He tried to emend the errors in the historical record. (Ông ấy đã cố gắng sửa những lỗi trong tài liệu lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Correct: sửa chữa, chỉnh sửa.
- Amend: tu chính, sửa đổi (thường dùng cho văn bản pháp lý hoặc quy tắc).
- Rectify: sửa cho đúng, khắc phục.
Từ trái nghĩa
- Corrupt: làm hỏng, làm sai lệch (văn bản).
- Falsify: giả mạo, xuyên tạc.
ngoại động từ
- sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)