emerald creeper

Học thuật
Thân thiện
emerald creeper

A gardener trains an emerald creeper up a wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây hoa móng cọp xanh: Một loại dây leo thường xanh nguồn gốc từ Philippines, được biết đến với những chùm hoa màu xanh lục đặc biệt hình dáng giống càng tôm hùm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden wall is covered with a beautiful emerald creeper. (Bức tường vườn được phủ kín bởi một cây hoa móng cọp xanh tuyệt đẹp.)
    • We planted an emerald creeper to create a natural green curtain. (Chúng tôi trồng một cây hoa móng cọp xanh để tạo một bức màn xanh tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vigorous emerald creeper": cây hoa móng cọp xanh phát triển mạnh mẽ.
    • The vigorous emerald creeper quickly covered the entire pergola. (Cây hoa móng cọp xanh phát triển mạnh mẽ nhanh chóng phủ kín cả giàn hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Liana (n): dây leo thân gỗ, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học nhiệt đới.
  • Twining plant (n): cây leo bằng cách quấn thân.
Từ đồng nghĩa
  • Jade vine (tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh): dây leo ngọc bích (chỉ cùng một loài cây).
  • Strongylodon macrobotrys (tên khoa học): tên gọi theo phân loại học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "emerald creeper". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong lĩnh vực thực vật học làm vườn.)

emerald creeper

A gardener trains an emerald creeper up a wooden trellis.

Noun
  1. (thực vật học)Cây hoa móng cọp xanh