emergency door

/i'mə:dʤənsi'dɔ:/
Học thuật
Thân thiện
emergency door

An airline passenger points to the emergency door on the airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa thoát hiểm, cửa khẩn cấp: Một cánh cửa đặc biệt được thiết kế chỉ để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp (như hỏa hoạn, tai nạn) để người bên trong có thể thoát ra ngoài một cách nhanh chóng an toàn. Cửa này thường được đánh dấu rõ ràng chế mở dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In case of fire, please use the emergency door. (Trong trường hợp hỏa hoạn, vui lòng sử dụng cửa thoát hiểm.)
    • The emergency door is located at the back of the aircraft. (Cửa thoát hiểm nằmphía sau máy bay.)
    • Do not block the emergency door with any objects. (Không được chặn cửa thoát hiểm bằng bất kỳ vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emergency door release": cấu/cần kích hoạt để mở cửa thoát hiểm, thường trên máy bay hoặc xe buýt.
    • Pull the handle to activate the emergency door release. (Kéo tay cầm để kích hoạt cấu mở cửa thoát hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exit door (n): Cửa ra, cửa thoát. (Thường dùng thay thế cho 'emergency door' trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Fire exit (n): Cửa thoát hiểm hỏa hoạn. (Nhấn mạnh mục đích thoát khỏi hỏa hoạn.)
  • Emergency exit (n): Lối thoát hiểm. (Có thể chỉ chung một lối ra, không chỉ riêng cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape door: Cửa thoát hiểm.
  • Safety door: Cửa an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với cụm danh từ 'emergency door')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'emergency door')

emergency door

An airline passenger points to the emergency door on the airplane.

danh từ
  1. cửa ra khi khẩn cấp, cửa an toàn