emergency medicine

Học thuật
Thân thiện
emergency medicine

A paramedic administers emergency medicine at the scene of an accident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y học cấp cứu: Một chuyên ngành y khoa liên quan đến việc chẩn đoán điều trị ngay lập tức các chấn thương, bệnh cấp tính hoặc tình trạng bệnh đột ngột, thường trong môi trường khoa cấp cứu của bệnh viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He decided to specialize in emergency medicine after his residency. (Anh ấy quyết định chuyên sâu về y học cấp cứu sau khi hoàn thành nội trú.)
    • Advances in emergency medicine have significantly improved survival rates from heart attacks. (Những tiến bộ trong y học cấp cứu đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót sau cơn đau tim.)
    • The hospital is renowned for its department of emergency medicine. (Bệnh viện nổi tiếng với khoa y học cấp cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the practice of emergency medicine": việc hành nghề y học cấp cứu.

    • The practice of emergency medicine requires the ability to make quick decisions under pressure. (Việc hành nghề y học cấp cứu đòi hỏi khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực.)
  • "a specialist in emergency medicine": một chuyên gia về y học cấp cứu.

    • We need to consult a specialist in emergency medicine for this complex trauma case. (Chúng ta cần tham vấn một chuyên gia về y học cấp cứu cho ca chấn thương phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Emergency physician (n): Bác sĩ cấp cứu (bác sĩ chuyên khoa y học cấp cứu).

    • The emergency physician stabilized the patient's condition. (Bác sĩ cấp cứu đã ổn định tình trạng của bệnh nhân.)
  • Emergency department (ED) (n): Khoa cấp cứu (nơi thực hành y học cấp cứu).

    • She was rushed to the emergency department. ( ấy được đưa gấp đến khoa cấp cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Acute care medicine: Y học chăm sóc cấp tính (nhấn mạnh vào điều trị các tình trạng cấp tính).
  • Traumatology: Chấn thương học (một phần trọng tâm của y học cấp cứu, tập trung vào chấn thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "emergency medicine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "emergency medicine")

emergency medicine

A paramedic administers emergency medicine at the scene of an accident.

Noun
  1. thuốc điều trị triệu chứng (đau, ốm đột ngột)