emergent evolution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết tiến hóa hiển lộ: Một lý thuyết trong sinh học và triết học cho rằng trong quá trình tiến hóa, tại những giai đoạn quan trọng nhất định, sẽ xuất hiện những đặc tính hoàn toàn mới, không thể dự đoán được chỉ từ việc nghiên cứu các thành phần hay giai đoạn trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concept of emergent evolution suggests that life itself was a novel property that arose from non-living matter. (Khái niệm thuyết tiến hóa hiển lộ gợi ý rằng bản thân sự sống là một đặc tính mới xuất hiện từ vật chất không sống.)
- Some philosophers use emergent evolution to explain the rise of consciousness. (Một số nhà triết học sử dụng thuyết tiến hóa hiển lộ để giải thích sự xuất hiện của ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học và khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về bản chất của sự phức tạp, sự sống và ý thức, nhấn mạnh vào sự xuất hiện của các cấp độ tổ chức mới với các quy luật mới.
- The debate between reductionism and emergent evolution is central to the philosophy of biology. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa giản lược và thuyết tiến hóa hiển lộ là trung tâm của triết học sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Emergence (n): Sự hiển lộ, sự nổi lên. Chỉ hiện tượng mà một thực thể phức tạp có những đặc tính mà các bộ phận cấu thành của nó không có.
- The emergence of complex behavior from simple rules is fascinating. (Sự nổi lên của hành vi phức tạp từ những quy tắc đơn giản thật hấp dẫn.)
- Evolutionary emergence (n): Sự hiển lộ tiến hóa. Cụm từ đồng nghĩa mô tả cùng khái niệm.
Từ đồng nghĩa
- Theory of emergent evolution: Thuyết tiến hóa hiển lộ (cách gọi đầy đủ).
- Evolutionary novelty: Tính mới lạ tiến hóa (nhấn mạnh vào khía cạnh đặc tính mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.
Noun
- thuyết tiến hóa hiển lộ