emerods

/'hemərɔidz/ Cách viết khác : (emerods) /'emərɔdz/ (hemorrhoids) /'hemərɔidz/
Học thuật
Thân thiện
emerods

The patient was diagnosed with painful emerods.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệnh trĩ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi các tĩnh mạch bị sưng viêmhậu môn trực tràng dưới, thường gây khó chịu chảy máu. Từ này một cách viết cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản như Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient text described a plague of emerods. (Văn bản cổ mô tả một trận dịch bệnh trĩ.)
    • In some historical translations, "emerods" is used instead of "hemorrhoids". (Trong một số bản dịch lịch sử, "emerods" được dùng thay cho "bệnh trĩ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh (như King James Version) để mô tả một loại bệnh hoặc sự trừng phạt.
    • The Philistines were afflicted with emerods. (Người Philistine bị trừng phạt bởi bệnh trĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemorrhoids (danh từ số nhiều, tiếng Anh hiện đại): Bệnh trĩ. Đây từ thông dụng chính xác trong y học hiện đại.
    • He went to the doctor for treatment of his hemorrhoids. (Anh ấy đã đến bác sĩ để điều trị bệnh trĩ.)
  • Piles (danh từ số nhiều, cách nói thông tục): Bệnh trĩ.
    • She suffers from piles. ( ấy bị bệnh trĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemorrhoids: Bệnh trĩ (từ y học hiện đại).
  • Piles: Bệnh trĩ (cách nói thông tục).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Emerods" một từ tiếng Anh cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ y học hoặc đời sống hàng ngày hiện đại. Người học nên sử dụng "hemorrhoids" hoặc "piles" để giao tiếp rõ ràng.
emerods

The patient was diagnosed with painful emerods.

danh từ số nhiều
  1. (y học) bệnh trĩ