emery cloth

Học thuật
Thân thiện
emery cloth

A worker smooths a wooden surface with a sheet of emery cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải nhám: Một loại vật liệu mài mòn dạng vải, một mặt được phủ một lớp bột nhám (thường emery - một loại đá mài cứng). được sử dụng để mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn bề mặt kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You'll need a piece of fine-grit emery cloth to smooth out the rough edges on this metal bracket. (Bạn sẽ cần một miếng vải nhám độ mịn cao để làm nhẵn các cạnh thô trên chiếc khung kim loại này.)
    • Before painting, he rubbed the old paintwork with emery cloth to create a better surface for adhesion. (Trước khi sơn, anh ấy chà xát lớp sơn bằng vải nhám để tạo ra một bề mặt bám dính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sửa chữa, chế tác kim loại hoặc gỗ. Người ta thường chỉ rõ độ nhám (grit) của vải, dụ: "coarse emery cloth" (vải nhám thô), "fine emery cloth" (vải nhám mịn).
Biến thể từ gần giống
  • Emery paper (n): Giấy nhám (cùng chức năng nhưng chất nền giấy thay vì vải).
  • Sandpaper (n): Giấy nhám (nói chung, thường dùng bột đá lửa hoặc vật liệu mài mòn khác).
  • Abrasive cloth (n): Vải mài mòn (thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Abrasive cloth: Vải mài mòn.
  • Rubbing cloth (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Vải chà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "emery cloth". Các động từ thường đi kèm : use (sử dụng), rub with (chà bằng), smooth with (làm nhẵn bằng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emery cloth".
emery cloth

A worker smooths a wooden surface with a sheet of emery cloth.

Noun
  1. vải thấm bột nhám, vải nhám

Từ gần giống

Từ chứa "emery cloth"