emery-paper
/'eməri,peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy nhám, giấy ráp: Một loại giấy có bề mặt được phủ một lớp hạt mài cứng (thường là đá emery), dùng để chà, mài hoặc đánh bóng bề mặt các vật liệu như gỗ, kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You'll need some fine emery-paper to smooth the edges of the metal. (Bạn sẽ cần một ít giấy nhám mịn để làm nhẵn các cạnh của kim loại.)
- He rubbed the wooden surface with emery-paper before painting. (Anh ấy chà bề mặt gỗ bằng giấy ráp trước khi sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sand something down with emery-paper": chà mòn vật gì đó bằng giấy nhám.
- The old paint was sanded down with coarse emery-paper. (Lớp sơn cũ đã được chà mòn bằng giấy nhám thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandpaper (n): giấy nhám (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng hạt cát hoặc vật liệu mài khác).
- Abrasive paper (n): giấy mài, giấy nhám (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
- Sandpaper: giấy nhám.
- Abrasive paper: giấy mài.
danh từ
- giấy nhám, giấy ráp