emery-paper

/'eməri,peipə/
Học thuật
Thân thiện
emery-paper

A carpenter smooths the wood with a sheet of emery-paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy nhám, giấy ráp: Một loại giấy bề mặt được phủ một lớp hạt mài cứng (thường đá emery), dùng để chà, mài hoặc đánh bóng bề mặt các vật liệu như gỗ, kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You'll need some fine emery-paper to smooth the edges of the metal. (Bạn sẽ cần một ít giấy nhám mịn để làm nhẵn các cạnh của kim loại.)
    • He rubbed the wooden surface with emery-paper before painting. (Anh ấy chà bề mặt gỗ bằng giấy ráp trước khi sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sand something down with emery-paper": chà mòn vật đó bằng giấy nhám.
    • The old paint was sanded down with coarse emery-paper. (Lớp sơn đã được chà mòn bằng giấy nhám thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandpaper (n): giấy nhám (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng hạt cát hoặc vật liệu mài khác).
  • Abrasive paper (n): giấy mài, giấy nhám (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Sandpaper: giấy nhám.
  • Abrasive paper: giấy mài.
emery-paper

A carpenter smooths the wood with a sheet of emery-paper.

danh từ
  1. giấy nhám, giấy ráp

Từ gần giống

Từ chứa "emery-paper"