emetrol

Học thuật
Thân thiện
emetrol

A child takes a spoonful of Emetrol after feeling nauseous.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thương mại của một loại thuốc chống nôn mửa vị bạc hà: "Emetrol" một nhãn hiệu (tên thương mại) cho một loại thuốc không đơn được sử dụng để làm giảm cảm giác buồn nôn nôn mửa. Thuốc này thường hương vị bạc hà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor suggested trying Emetrol for her morning sickness. (Bác sĩ đề nghị thử dùng Emetrol cho chứng ốm nghén của ấy.)
    • You can find Emetrol in the pharmacy section for upset stomach. (Bạn có thể tìm thấy Emetrolquầy thuốc dành cho các vấn đề khó chịu về dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take Emetrol as directed": Dùng Emetrol theo chỉ dẫn.
    • It is important to take Emetrol as directed on the label. (Điều quan trọng phải dùng Emetrol theo chỉ dẫn trên nhãn thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiemetic (n): Thuốc chống nôn. Đây danh từ chung chỉ các loại thuốc tác dụng ngăn ngừa hoặc làm giảm buồn nôn nôn mửa.
    • Emetrol is a type of antiemetic. (Emetrol một loại thuốc chống nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Antinausea medicine: Thuốc chống buồn nôn.
  • Over-the-counter antiemetic: Thuốc chống nôn không đơn.
Lưu ý
  • "Emetrol" một tên thương mại (brand name). Khi viết, tên này thường được viết hoa chữ cái đầu. không phải tên gọi chung (generic name) của hoạt chất.
emetrol

A child takes a spoonful of Emetrol after feeling nauseous.

Noun
  1. tên thương mại cho thuốc chống nôn mửa, vị bạc hà

Từ đồng nghĩa