emigration

/,emi'greiʃn/
Học thuật
Thân thiện
emigration

A family packs their suitcases for emigration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự di cư, sự xuất cảnh: Hành động rời khỏi quê hương hoặc quốc gia của mình để đến định cư lâu dàimột quốc gia khác. Từ này nhấn mạnh vào góc nhìn từ quốc gia người ta rời đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 19th century saw a large emigration from Europe to the Americas. (Thế kỷ 19 chứng kiến một làn sóng di cư lớn từ châu Âu sang châu Mỹ.)
    • Economic hardship was the main cause for her emigration. (Khó khăn kinh tế nguyên nhân chính cho việc di cư của ấy.)
    • The government has policies that regulate emigration. (Chính phủ các chính sách quy định việc xuất cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emigration rate": tỷ lệ di cư. Chỉ số đo lường số người rời khỏi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

    • The country's high emigration rate is a concern for its future workforce. (Tỷ lệ di cư cao của đất nước một mối lo ngại cho lực lượng lao động tương lai của .)
  • "Emigration policy": chính sách về di cư, xuất cảnh. Các quy định của một quốc gia về việc công dân rời đi định cưnước ngoài.

    • The country's emigration policy is quite liberal. (Chính sách di cư của nước này khá tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Emigrate (động từ): di cư, rời bỏ quê hương để định cưnước ngoài.

    • My grandparents emigrated from Vietnam in the 1970s. (Ông bà tôi đã di cư từ Việt Nam vào những năm 1970.)
  • Emigrant (danh từ): người di cư, người rời khỏi quê hương để định cưnước ngoài.

    • Many emigrants send money back to their families. (Nhiều người di cư gửi tiền về cho gia đình của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exodus: cuộc di cư hàng loạt (thường mang tính chất tôn giáo hoặc bắt buộc).
  • Departure: sự ra đi, khởi hành (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để định cư).
Từ trái nghĩa
  • Immigration (danh từ): sự nhập cư. Hành động đến định cư tại một quốc gia mới, nhấn mạnh góc nhìn từ quốc gia tiếp nhận.
    • Emigration immigration hai mặt của một quá trình di chuyển quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "emigration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "emigrate" kết hợp với giới từ.) - Emigrate from...: di cư từ (nơi nào đó). - They emigrated from their homeland in search of a better life. (Họ đã di cư khỏi quê hương để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)

  • Emigrate to...: di cư đến (nơi nào đó).
    • She plans to emigrate to Canada next year. ( ấy dự định di cư đến Canada vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emigration".)

emigration

A family packs their suitcases for emigration.

danh từ
  1. sự di cư

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống