emile gaboriau

Học thuật
Thân thiện
emile gaboriau

A man writes at a desk with a book titled "Emile Gaboriau" on the shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng của một nhà văn Pháp: "Emile Gaboriau" tên của một nhà văn người Pháp, sống từ năm 1832 đến năm 1873, được nhiều người coi một trong những người đặt nền móng cho thể loại tiểu thuyết trinh thám.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many detective stories were influenced by Emile Gaboriau. (Nhiều câu chuyện trinh thám chịu ảnh hưởng từ Emile Gaboriau.)
    • The works of Emile Gaboriau are studied in literature classes. (Các tác phẩm của Emile Gaboriau được nghiên cứu trong các lớp học văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Emile Gaboriau": theo phong cách của Emile Gaboriau.
    • The modern mystery novel has elements in the style of Emile Gaboriau. (Tiểu thuyết bí ẩn hiện đại những yếu tố theo phong cách của Emile Gaboriau.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaboriau's detective: thám tử trong tác phẩm của Gaboriau (thường chỉ nhân vật Lecoq).
    • Gaboriau's detective, Monsieur Lecoq, is a famous character. (Thám tử của Gaboriau, ông Lecoq, một nhân vật nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer of detective fiction: người tiên phong trong thể loại hư cấu trinh thám.
  • French mystery writer: nhà văn viết truyện bí ẩn người Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • A Gaboriau-esque plot: một cốt truyện mang phong cách Gaboriau (phức tạp, nhiều tình tiết bất ngờ).
    • The film features a Gaboriau-esque plot full of twists. (Bộ phim một cốt truyện mang phong cách Gaboriau đầy những tình tiết bất ngờ.)
emile gaboriau

A man writes at a desk with a book titled "Emile Gaboriau" on the shelf.

Noun
  1. tên nhà văn trinh thám Pháp (1832-1873)

Từ đồng nghĩa