eminence grise
/'eiminỴ:ɳsgri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ tâm phúc, mưu sĩ: Một người có ảnh hưởng và quyền lực đáng kể đằng sau hậu trường, thường là cố vấn thân cận cho một nhân vật chính thức, nhưng bản thân họ không nắm giữ chức vụ công khai hay chính thức nào. Họ hoạt động một cách kín đáo và thường không được công chúng biết đến nhiều.
- Thế lực ngầm: Chỉ một cá nhân có sức mạnh thao túng hoặc chi phối các quyết định từ phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The CEO's old friend acted as the company's eminence grise, shaping all major strategies from behind the scenes. (Người bạn cũ của Tổng giám đốc đóng vai trò là kẻ tâm phúc của công ty, định hình mọi chiến lược lớn từ hậu trường.)
- Many believed the minister's eminence grise was the real decision-maker, not the minister himself. (Nhiều người tin rằng mưu sĩ của vị bộ trưởng mới là người ra quyết định thực sự, chứ không phải bản thân ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi bí ẩn, ám chỉ sự thao túng quyền lực một cách tinh vi. Nó có thể được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc bất kỳ tổ chức nào có cơ cấu quyền lực phức tạp.
- In the court of the king, the monk served as the true eminence grise, whispering advice that shaped the kingdom's fate. (Trong triều đình của nhà vua, vị tu sĩ đã đóng vai trò là thế lực ngầm thực sự, thì thầm những lời khuyên định đoạt vận mệnh vương quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gray eminence: Cách dịch sát nghĩa từ tiếng Pháp () sang tiếng Anh, cùng nghĩa.
- Power behind the throne: (Thành ngữ) Quyền lực đằng sau ngai vàng; chỉ người thực sự nắm quyền lực đằng sau một nhân vật lãnh đạo danh nghĩa.
- Svengali: Một người thao túng hoặc kiểm soát người khác một cách độc hại, thường trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc chính trị; có thể mang nghĩa tiêu cực hơn "eminence grise".
Từ đồng nghĩa
- Kẻ cầm đầu bóng tối: Người lãnh đạo hoặc kiểm soát một cách bí mật.
- Cố vấn thầm lặng: Người đưa ra lời khuyên quan trọng nhưng không công khai.
- Người đứng sau hậu trường: Người có ảnh hưởng lớn nhưng không xuất hiện trước công chúng.
Thành ngữ liên quan
- Puppet master: (Người điều khiển con rối) Chỉ người điều khiển hành động của người khác từ phía sau, thường với ý nghĩa thao túng. Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh tương tự.
- He was not the president, but the puppet master pulling the strings. (Ông ta không phải là tổng thống, mà là kẻ giật dây đằng sau.)
danh từ
- kẻ tâm phúc; mưu sĩ