emmétrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Xây dựng) Xếp để tiện đo: Hành động sắp xếp, bố trí vật liệu xây dựng (như gỗ, đá) một cách có trật tự để thuận tiện cho việc đo đạc, tính toán khối lượng hoặc chuẩn bị cho công việc tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent emmétrer les pierres avant de commencer la taille. (Các công nhân phải xếp đá để tiện đo trước khi bắt đầu công việc đẽo gọt.)
- Avant de calculer le cubage, il est nécessaire d'emmétrer le bois. (Trước khi tính toán thể tích khối, cần phải xếp gỗ để tiện đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành xây dựng, kiến trúc hoặc khai thác vật liệu. Nó mô tả một bước công việc chuẩn bị cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Métrer (động từ): Đo đạc, tính toán bằng mét (đơn vị đo). Đây là động từ gốc, trong khi "emmétrer" nhấn mạnh hành động sắp xếp đo.
- Métrage (danh từ): Sự đo đạc, kết quả đo đạc.
Từ đồng nghĩa
- Ranger (để đo): Sắp xếp, thu dọn (với mục đích đo đạc). Tuy nhiên, "ranger" mang nghĩa rộng và chung chung hơn, trong khi "emmétrer" là thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
- Disposer (để mesurer): Bố trí, sắp đặt (để đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (xây dựng) xếp để tiện đo
- Emmétrer des matériauxxếp vật liệu để tiện đo