emmétrope

tính từ
  1. (sinh vật học) chính thị (mắt)
danh từ
  1. (sinh vật học) người mắt chính thị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

emmétrope
Un homme emmétrope lit un livre sans lunettes.