emmagasinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhập kho; thuế nhập kho: Hành động đưa hàng hóa vào kho để lưu trữ, hoặc khoản phí phải trả cho việc lưu trữ đó.
- (Nghĩa bóng) Sự tích lũy, sự tích giữ: Hành động thu thập và giữ lại một thứ gì đó, thường là kiến thức, thông tin hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coût de l'emmagasinage des marchandises est élevé. (Chi phí nhập kho hàng hóa rất cao.)
- Payer l'emmagasinage est obligatoire. (Việc trả thuế nhập kho là bắt buộc.)
- L'emmagasinage des données est crucial pour la recherche. (Việc tích lũy dữ liệu là rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frais d'emmagasinage": phí lưu kho.
- Les frais d'emmagasinage sont inclus dans le prix total. (Phí lưu kho đã được bao gồm trong tổng giá.)
"Capacité d'emmagasinage": khả năng lưu trữ, dung tích kho.
- L'entrepôt a une grande capacité d'emmagasinage. (Nhà kho có khả năng lưu trữ rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Emmagasiner (động từ): nhập kho, tích trữ.
- Il faut emmagasiner le blé avant l'hiver. (Cần phải tích trữ lúa mì trước mùa đông.)
Magasinage (danh từ giống đực): (từ cổ, ít dùng) sự mua sắm; sự nhập kho. (Lưu ý: Từ hiện đại và phổ biến cho "mua sắm" là "shopping" hoặc "achats").
Từ đồng nghĩa
- Stockage (danh từ giống đực): sự lưu trữ, sự tồn kho.
- Entreposage (danh từ giống đực): sự lưu kho, sự cất giữ.
- Accumulation (danh từ giống cái): sự tích lũy, sự tích tụ (cho nghĩa bóng).
danh từ giống đực
- sự nhập kho; thuế nhập kho
- Payer l'emmagasinagetrả thuế nhập kho
- (nghĩa bóng) sự tích, sự tích giữ