emmaillotement

Học thuật
Thân thiện
emmaillotement

Un bébé dort paisiblement dans son emmaillotement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quấn ; cách quấn : Hành động hoặc phương pháp quấn , vải xung quanh một em bé sơ sinh, thường để giữ ấm tạo cảm giác an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'emmaillotement est une pratique ancienne. (Việc quấn một tập quán cổ xưa.)
    • L'infirmière montre aux nouveaux parents la technique de l'emmaillotement. (Nữ y tá chỉ cho các bậc cha mẹ mới kỹ thuật quấn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emmaillotement serré": cách quấn chặt.
    • Un emmaillotement serré n'est plus recommandé aujourd'hui. (Ngày nay, việc quấn chặt không còn được khuyến khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmailloter (động từ): quấn , bọc trong .
    • Il faut emmailloter le nouveau-né avec précaution. (Cần phải quấn cho trẻ sơ sinh một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Langer (động từ): quấn (ít dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
emmaillotement

Un bébé dort paisiblement dans son emmaillotement.

danh từ giống đực
  1. sự quấn ; cách quấn
    • Emmaillotement d'un bébé
      sự quấn cho một em bé